| 1 | DCL | Trường Đại học Cửu Long | 0 | 15 |
| 2 | DTZ | Trường Đại học Khoa học - Đại học Thái Nguyên | 16 | 18.5 |
| 3 | TDD | Trường Đại học Thành Đô | 16 | 16 |
| 4 | LDA | Trường Đại học Công đoàn | 23.03 | 0 |
| 5 | DHP | Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng | 15 | 16 |
| 6 | DTL | Trường Đại học Thăng Long | 21.88 | 20.45 |
| 7 | HIU | Trường Đại học Quốc tế Hồng Bàng | 15 | 15 |
| 8 | DHF | Trường Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Huế | 15 | 15 |
| 9 | UKH | Trường Đại học Khánh Hòa | 20.8 | 15 |
| 10 | DDT | Đại học Duy Tân | 15 | 0 |
| 11 | DTD | Trường Đại học Tây Đô | 15 | 0 |
| 12 | DPY | Trường Đại học Phú Yên | 15 | 0 |
| 13 | TDL | Trường Đại học Đà Lạt | 16.5 | 17 |
| 14 | SP2 | Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2 | 26.3 | 0 |
| 15 | DVH | Trường Đại học Văn Hiến | 15 | 15 |
| 16 | SGD | Trường Đại học Sài Gòn | 21 | 23.39 |
| 17 | DDS | Trường Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng | 26.87 | 0 |
| 18 | HNM | Trường Đại học Thủ Đô Hà Nội | 24.72 | 0 |
| 19 | TDV | Trường Đại học Vinh | 22 | 0 |
| 20 | HNM | Trường Đại học Thủ Đô Hà Nội | 25.47 | 0 |
| 21 | SPD | Trường Đại học Đồng Tháp | 24.19 | 22.17 |
| 22 | DQU | Trường Đại học Quảng Nam | 14 | 0 |
| 23 | SPS | Trường Đại học Sư phạm TP.HCM | 25.95 | 21.07 |
| 24 | QHX | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG Hà Nội | 24.12 | 21.5 |
| 25 | QHX | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG Hà Nội | 26.62 | 23 |
| 26 | DQN | Trường Đại học Quy Nhơn | 23.5 | 0 |
| 27 | QSA | Trường Đại học An Giang - ĐHQG TP.HCM | 19.8 | 70.5 |
| 28 | QSX | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG TP.HCM | 27.2 | 0 |
| 29 | SPH | Trường Đại học Sư phạm Hà Nội | 20 | 0 |
| 30 | QSX | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG TP.HCM | 22 | 0 |
| 31 | QSX | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG TP.HCM | 23.4 | 0 |
| 32 | QSX | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG TP.HCM | 23.5 | 0 |
| 33 | QHX | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG Hà Nội | 24.62 | 0 |