| 1 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | D14,D01,C00,A21 | 15 | |
| 2 | 7340301 | Kế toán | D14,D01,C00,A21 | 15 | |
| 3 | 7480201 | Công nghệ thông tin | A01,D01,A22,A21 | 15 | |
| 4 | 7510205 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | A01,D01,A22,A21 | 15 | |
| 5 | 7510201 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | A01,D01,A22,A21 | 15 | |
| 6 | 7510301 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | A01,D01,A22,A21 | 15 | |
| 7 | 7440112 | Hóa học | A00,A01,D01,A21 | 15 | |
| 8 | 7540101 | Công nghệ thực phẩm | A00,A01,D01,A21 | 15 | |
| 9 | 7510401 | Công nghệ kỹ thuật hoá học | A00,A01,D01,A21 | 15 | |
| 10 | 7510406 | Công nghệ kỹ thuật môi trường | A00,A01,D01,A21 | 15 | |
| 11 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | D01,D14,D15,K01 | 15 | |
| 12 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | D01,D14,D15,K01 | 15 | |