| 1 | 7510201 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí Mã ngành: 7510201 Tổ hợp môn: A00, A01, AH2, AH3, B00, C01, C03, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, DD2, X02, X03, X07 | A00, A01, AH2, AH3, B00, C01, C03, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, DD2, X02, X03, X07 | 14 | |
| 2 | 7510201_01 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật khuôn mẫu) Mã ngành: 7510201_01 Tổ hợp môn: A00, A01, AH2, AH3, B00, C01, C03, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, DD2, X02, X03, X07 | A00, A01, AH2, AH3, B00, C01, C03, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, DD2, X02, X03, X07 | 14 | |
| 3 | 7510202 | Công nghệ chế tạo máy Mã ngành: 7510202 Tổ hợp môn: A00, A01, AH2, AH3, B00, C01, C03, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, DD2, X02, X03, X07 | A00, A01, AH2, AH3, B00, C01, C03, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, DD2, X02, X03, X07 | 14 | |
| 4 | 7510203 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử Mã ngành: 7510203 Tổ hợp môn: A00, A01, AH2, AH3, B00, C01, C03, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, DD2, X02, X03, X07 | A00, A01, AH2, AH3, B00, C01, C03, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, DD2, X02, X03, X07 | 14 | |
| 5 | 7510205 | Công nghệ kỹ thuật ô tô Mã ngành: 7510205 Tổ hợp môn: A00, A01, AH2, AH3, B00, C01, C03, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, DD2, X02, X03, X07 | A00, A01, AH2, AH3, B00, C01, C03, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, DD2, X02, X03, X07 | 14 | |
| 6 | 7510301 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử Mã ngành: 7510301 Tổ hợp môn: A00, A01, AH2, AH3, B00, C01, C03, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, DD2, X02, X03, X07 | A00, A01, AH2, AH3, B00, C01, C03, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, DD2, X02, X03, X07 | 14 | |
| 7 | 7510301_1 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật điện) Mã ngành: 7510301_1 Tổ hợp môn: A00, A01, AH2, AH3, B00, C01, C03, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, DD2, X02, X03, X07 | A00, A01, AH2, AH3, B00, C01, C03, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, DD2, X02, X03, X07 | 14 | |
| 8 | 7510301_2 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Hệ thống điện) Mã ngành: 7510301_2 Tổ hợp môn: A00, A01, AH2, AH3, B00, C01, C03, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, DD2, X02, X03, X07 | A00, A01, AH2, AH3, B00, C01, C03, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, DD2, X02, X03, X07 | 14 | |
| 9 | 7510301_3 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ điện lạnh và điều hòa không khí) Mã ngành: 7510301_3 Tổ hợp môn: A00, A01, AH2, AH3, B00, C01, C03, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, DD2, X02, X03, X07 | A00, A01, AH2, AH3, B00, C01, C03, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, DD2, X02, X03, X07 | 14 | |
| 10 | 7510303 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa Mã ngành: 7510303 Tổ hợp môn: A00, A01, AH2, AH3, B00, C01, C03, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, DD2, X02, X03, X07 | A00, A01, AH2, AH3, B00, C01, C03, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, DD2, X02, X03, X07 | 14 | |
| 11 | 7480101 | Khoa học máy tính Mã ngành: 7480101 Tổ hợp môn: A00, A01, AH2, AH3, B00, C01, C03, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, DD2, X02, X03, X07 | A00, A01, AH2, AH3, B00, C01, C03, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, DD2, X02, X03, X07 | 14 | |
| 12 | 7480201 | Công nghệ thông tin Mã ngành: 7480201 Tổ hợp môn: A00, A01, AH2, AH3, B00, C01, C03, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, DD2, X02, X03, X07 | A00, A01, AH2, AH3, B00, C01, C03, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, DD2, X02, X03, X07 | 14 | |
| 13 | 7480201_01 | Công nghệ thông tin (Chuyên ngành Đồ họa máy tính) Mã ngành: 7480201_01 Tổ hợp môn: A00, A01, AH2, AH3, B00, C01, C03, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, DD2, X02, X03, X07 | A00, A01, AH2, AH3, B00, C01, C03, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, DD2, X02, X03, X07 | 14 | |
| 14 | 7340301 | Kế toán Mã ngành: 7340301 Tổ hợp môn: A00, A01, AH2, AH3, B00, C01, C03, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, DD2, X02, X03, X07 | A00, A01, AH2, AH3, B00, C01, C03, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, DD2, X02, X03, X07 | 14 | |
| 15 | 7340101 | Quản trị kinh doanh Mã ngành: 7340101 Tổ hợp môn: A00, A01, AH2, AH3, B00, C01, C03, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, DD2, X02, X03, X07 | A00, A01, AH2, AH3, B00, C01, C03, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, DD2, X02, X03, X07 | 14 | |
| 16 | 7340101_01 | Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Logistics) Mã ngành: 7340101_01 Tổ hợp môn: A00, A01, AH2, AH3, B00, C01, C03, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, DD2, X02, X03, X07 | A00, A01, AH2, AH3, B00, C01, C03, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, DD2, X02, X03, X07 | 14 | |