| 1 | 7510201 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | A00 | 25.99 | |
| 2 | 7510201C | Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chương trình nâng cao) | A00 | 25.99 | |
| 3 | 7510203 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | A00 | 26.72 | |
| 4 | 7510205 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | A00 | 26.44 | |
| 5 | 7510206 | Công nghệ kỹ thuật nhiệt | A00 | 25.31 | |
| 6 | 7519007 | Công nghệ kỹ thuật năng lượng tái tạo | A00 | 25.31 | |
| 7 | 7520216 | Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | A00 | 27.23 | |
| 8 | 7510401 | Công nghệ kỹ thuật hoá học | A00 | 26.83 | |
| 9 | 7510401C | Công nghệ kỹ thuật hoá học (Chương trình nâng cao) | A00 | 26.83 | |
| 10 | 7540101 | Công nghệ thực phẩm | A00 | 26.61 | |
| 11 | 7540101C | Công nghệ thực phẩm (Chương trình nâng cao) | A00 | 26.61 | |
| 12 | 7540101T | Công nghệ thực phẩm (Chương trình tiên tiến) | A00 | 26.61 | |
| 13 | 7540106 | Đảm bảo chất lượng và An toàn thực phẩm | A00 | 24.75 | |
| 14 | 7480201 | Công nghệ thông tin | A00 | 26.12 | |
| 15 | 7480201C | Công nghệ thông tin (Chương trình nâng cao) | A00 | 26.12 | |
| 16 | 7640101 | Thú y | A00 | 27.73 | |
| 17 | 7640101T | Thú y (Chương trình tiên tiến) | A00 | 27.73 | |
| 18 | 7420201 | Công nghệ Sinh học | B00 | 26.49 | |
| 19 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | A00 | 25.54 | |
| 20 | 7340301 | Kế toán | A00 | 25.88 | |
| 21 | 7620114 | Kinh doanh nông nghiệp | A00 | 25.31 | |
| 22 | 7620116 | Phát triển nông thôn | A00 | 19.13 | |
| 23 | 7549001 | Công nghệ chế biến lâm sản | A00 | 18 | |
| 24 | 7620201 | Lâm học | A00 | 19.13 | |
| 25 | 7620202 | Lâm nghiệp đô thị | A00 | 19.13 | |
| 26 | 7620211 | Quản lý tài nguyên rừng | A00 | 19.13 | |
| 27 | 7480104 | Hệ thống thông tin | A00 | 24.98 | |
| 28 | 7440301 | Khoa học Môi trường | A00 | 24.64 | |
| 29 | 7520320 | Kỹ thuật môi trường | A00 | 23.74 | |
| 30 | 7850101 | Quản lý tài nguyên và môi trường | A00 | 24.86 | |
| 31 | 7859002 | Tài nguyên và Du lịch sinh thái | A00 | 23.91 | |
| 32 | 7859007 | Cảnh quan và kỹ thuật hoa viên | A00 | 18 | |
| 33 | 7620109 | Nông học | A00 | 24.19 | |
| 34 | 7620112 | Bảo vệ thực vật | A00 | 24.19 | |
| 35 | 7140201 | Giáo dục Mầm non | M00 | 21.94 | |
| 36 | 7140215 | Sư phạm kỹ thuật nông nghiệp | B00 | 26.82 | |
| 37 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | D01 | 28.01 | |
| 38 | 7340116 | Bất động sản | C01 | 23.51 | |
| 39 | 7850103 | Quản lý đất đai | C01 | 24.13 | |
| 40 | 7850103C | Quản lý đất đai (Chương trình nâng cao) | C01 | 24.13 | |
| 41 | 7540105 | Công nghệ chế biến thuỷ sản | A00 | 23.63 | |
| 42 | 7620301 | Nuôi trồng thuỷ sản | B00 | 21.38 | |