| 1 | 7510301 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử Mã ngành: 7510301 Tổ hợp môn: A00, A01, A03, A04, A07, A08, A09, A10, C01, C03, C04, C14, D01, D84 | A00, A01, A03, A04, A07, A08, A09, A10, C01, C03, C04, C14, D01, D84 | 16 | |
| 2 | 7510201 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí Mã ngành: 7510201 Tổ hợp môn: A00, A01, A03, A04, A07, A08, A09, A10, C01, C03, C04, C14, D01, D84 | A00, A01, A03, A04, A07, A08, A09, A10, C01, C03, C04, C14, D01, D84 | 16 | |
| 3 | 7510205 | Công nghệ kỹ thuật ô tô Mã ngành: 7510205 Tổ hợp môn: A00, A01, A03, A04, A07, A08, A09, A10, C01, C03, C04, C14, D01, D84 | A00, A01, A03, A04, A07, A08, A09, A10, C01, C03, C04, C14, D01, D84 | 16 | |
| 4 | 7510103 | Công nghệ kỹ thuật xây dựng Mã ngành: 7510103 Tổ hợp môn: A00, A01, A03, A04, A07, A08, A09, A10, C01, C03, C04, C14, D01, D84 | A00, A01, A03, A04, A07, A08, A09, A10, C01, C03, C04, C14, D01, D84 | 16.3 | |
| 5 | 7480201 | Công nghệ thông tin Mã ngành: 7480201 Tổ hợp môn: A00, A01, A03, A04, A07, A08, A09, A10, C01, C03, C04, C14, D01, D84 | A00, A01, A03, A04, A07, A08, A09, A10, C01, C03, C04, C14, D01, D84 | 16.1 | |
| 6 | 7340201 | Tài chính - ngân hàng Mã ngành: 7340201 Tổ hợp môn: A07, A08, A09, C00, C03, C04, C14, C19, C20, D01, D10, D13, D14, D84 | A07, A08, A09, C00, C03, C04, C14, C19, C20, D01, D10, D13, D14, D84 | 16.1 | |
| 7 | 7310101 | Kinh tế Mã ngành: 7310101 Tổ hợp môn: A07, A08, A09, C00, C03, C04, C14, C19, C20, D01, D10, D13, D14, D84 | A07, A08, A09, C00, C03, C04, C14, C19, C20, D01, D10, D13, D14, D84 | 16 | |
| 8 | 7340101 | Quản trị kinh doanh Mã ngành: 7340101 Tổ hợp môn: A07, A08, A09, C00, C03, C04, C14, C19, C20, D01, D10, D13, D14, D84 | A07, A08, A09, C00, C03, C04, C14, C19, C20, D01, D10, D13, D14, D84 | 16 | |
| 9 | 7510302 | Công nghệ kỹ thuật điện tử, viễn thông Mã ngành: 7510302 Tổ hợp môn: A00, A01, A03, A04, A07, A08, A09, A10, C01, C03, C04, C14, D01, D84 | A00, A01, A03, A04, A07, A08, A09, A10, C01, C03, C04, C14, D01, D84 | 16.1 | |
| 10 | 7480101 | Khoa học máy tính Mã ngành: 7480101 Tổ hợp môn: A00, A01, A03, A04, A07, A08, A09, A10, C01, C03, C04, C14, D01, D84 | A00, A01, A03, A04, A07, A08, A09, A10, C01, C03, C04, C14, D01, D84 | 16.6 | |
| 11 | 7340115 | Marketing Mã ngành: 7340115 Tổ hợp môn: A07, A08, A09, C00, C03, C04, C14, C19, C20, D01, D10, D13, D14, D84 | A07, A08, A09, C00, C03, C04, C14, C19, C20, D01, D10, D13, D14, D84 | 16 | |
| 12 | 7340205 | Công nghệ tài chính Mã ngành: 7340205 Tổ hợp môn: A07, A08, A09, C00, C03, C04, C14, C19, C20, D01, D10, D13, D14, D84 | A07, A08, A09, C00, C03, C04, C14, C19, C20, D01, D10, D13, D14, D84 | 18.4 | |
| 13 | 7310109 | Kinh tế số Mã ngành: 7310109 Tổ hợp môn: A07, A08, A09, C00, C03, C04, C14, C19, C20, D01, D10, D13, D14, D84 | A07, A08, A09, C00, C03, C04, C14, C19, C20, D01, D10, D13, D14, D84 | 16.7 | |