| 1 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | A01, D01, D04, C00, X70, D14 | 16.5 | |
| 2 | 7220209 | Ngôn ngữ Nhật | D01, A01, D14, C00, D06, X70 | 16.5 | |
| 3 | 7220210 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | A01, C00, D01, DD2, X70, D14 | 16.5 | |
| 4 | 7480201 | Công nghệ thông tin | A00, A01, X02, D01, X26, X06 | 16.5 | |
| 5 | 7510205 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | A00, A01, X27, X07, X03, D01 | 16.5 | |
| 6 | 7720201 | Dược học | A00, A02, B00, B08, X13, D07 | 24 | |
| 7 | 7720301 | Điều dưỡng | A00, A01, B00, B08, X13, D07 | 19.5 | |
| 8 | 7720601 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | A00, A01, B00, B08, X13, D07 | 19.5 | |
| 9 | 7640101 | Thú y | A00, A01, B00, D01, B08, X13 | 16.5 | |
| 10 | 7340201 | Tài chính - ngân hàng | A00, A01, C00, D01, X21, X01 | 16.5 | |
| 11 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | A00, A01, X21, C00, D01, X01 | 16.5 | |
| 12 | 7340301 | Kế toán | A00, A01, C00, D01, X21, X01 | 16.5 | |
| 13 | 7380107 | Luật kinh tế | A00, A01, C00, D01, X70, X01 | 21 | |
| 14 | 7340122 | Thương mại điện tử | A00, A01, D01, C00, X26, X01 | 16.5 | |
| 15 | 7310205 | Quản lý Nhà nước | A00, A01, C00, D01, X70, X01 | 16.5 | |