| 1 | 7140214 | Sư phạm Kỹ thuật công nghiệp | A00,A01,C01,X10,X06,X26 | 21.44 | |
| 2 | 7480201 | Công nghệ thông tin | A00,A01,C01,X10,X06,X26 | 20.75 | |
| 3 | 7510101 | Công nghệ kỹ thuật kiến trúc | V00,V01,V02,A00,A01,D01 | 17.05 | |
| 4 | 7510103 | Công nghệ kỹ thuật xây dựng | A00,A01,C01,D01,X02,C04 | 17.91 | |
| 5 | 7510104 | Công nghệ kỹ thuật giao thông | A00,A01,C01,D01,X02,C04 | 17.89 | |
| 6 | 7510201 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | A00,A01,C01,D01,X07,X06 | 21.1 | |
| 7 | 7510203 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | A00,A01,C01,D01,X07,X06 | 21.31 | |
| 8 | 7510205 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | A00,A01,C01,D01,X07,X06 | 22.01 | |
| 9 | 7510206 | Công nghệ kỹ thuật nhiệt | A00,A01,C01,D01,X07,X06 | 20.2 | |
| 10 | 7510301A | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | A00,A01,C01,D01,X07,X06 | 21.27 | |
| 11 | 7510302 | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | A00,A01,C01,D01,X07,X06 | 21.09 | |
| 12 | 7510303 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | A00,A01,C01,D01,X07,X06 | 22.58 | |
| 13 | 7510401 | Công nghệ kỹ thuật hoá học | A00,A01,B00,D01,C02,D07 | 20.69 | |
| 14 | 7510402 | Công nghệ vật liệu | A00,A01,B00,D01,C02,D07 | 17.95 | |
| 15 | 7510406 | Công nghệ kỹ thuật môi trường | A00,A01,B00,D01,C02,D07 | 17.07 | |
| 16 | 7540102 | Kỹ thuật thực phẩm | A00,A01,B00,D01,C02,D07 | 18.53 | |
| 17 | 7580210 | Kỹ thuật cơ sở hạ tầng | A00,A01,C01,D01,X02,C04 | 18.6 | |
| 18 | 7510205A | Công nghệ kỹ thuật ô tô | A00,A01,C01,D01,X07,X06 | 22.35 | |
| 19 | 7510205KT | Công nghệ kỹ thuật ô tô | A00,A01,C01,D01,X07,X06 | 18.75 | |
| 20 | 7510301B | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | A00,A01,C01,D01,X07,X06 | 21.07 | |
| 21 | 7510303KT | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | A00,A01,C01,D01,X07,X06 | 18.25 | |
| 22 | 7510302A | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | A00,A01,C01,D01,X07,X06 | 21.85 | |
| 23 | 7540102A | Kỹ thuật thực phẩm | A00,A01,B00,D01,C02,D07 | 17 | |
| 24 | 7510201A | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | A00,A01,C01,D01,X07,X06 | 17 | |