| 1 | 7420201 | Công nghệ Sinh học - Phát triển thuốc | B00, A00, A02, B08 | 19.25 | |
| 2 | 7480201 | Công nghệ thông tin - Truyền thông | X06, A01, X26 | 18.5 | |
| 3 | 7440122 | Khoa học vật liệu tiên tiến và Công nghệ Nano | A01, A00, A02, X10, D07, B00 | 21.75 | |
| 4 | 7520201 | Kỹ thuật điện và Năng lượng tái tạo | X06, A01 | 19 | |
| 5 | 7440301 | Khoa học Môi trường ứng dụng | A00, B00, D07, B08, X10, X14 | 19.75 | |
| 6 | 7460108 | Khoa học dữ liệu | X06, A01, X26 | 20 | |
| 7 | 7540101 | Khoa học và Công nghệ thực phẩm | B00, A00, A02, D08 | 18.25 | |
| 8 | 7720601 | Khoa học và Công nghệ y khoa | B00, A00, A02, A01 | 19.25 | |
| 9 | 7480202 | An toàn thông tin | X06, A01, X26 | 21 | |
| 10 | 7440112 | Hóa học | A00, B00, X10, D07 | 18.75 | |
| 11 | 7520130 | Kỹ thuật ô tô | X06, A01 | 18.6 | |
| 12 | 7520121 | Khoa học vũ trụ và Công nghệ vệ tinh | X06, A01, A00, X26, D07 | 18.35 | |
| 13 | 7460112 | Toán ứng dụng | X06, A01, A00, A02, X10, D07, X14, D08, X26 | 19.25 | |
| 14 | 7510203 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | X06, A01 | 20.5 | |
| 15 | 7720201 | Dược học | B00, A00, A02, D07 | 20 | |
| 16 | 7420201-01 | Công nghệ Sinh học - Phát triển thuốc (Song bằng) | B00, A00, A02, B08 | 24.82 | |
| 17 | 7480201-01 | Công nghệ thông tin - Truyền thông (Song bằng) | X06, A01, X26 | 24.25 | |
| 18 | 7440112-01 | Hóa học (Song bằng) | A00, B00, X10, D07 | 23.53 | |
| 19 | 7520120 | Kỹ thuật Hàng không | X06, A01, A00, D07 | 23.22 | |
| 20 | 7520401 | Công nghệ vi mạch bán dẫn | X06, A01, A00, A02 | 23 | |