| 1 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | A00 | 15 | |
| 2 | 7310110 | Quản lý kinh tế | A00 | 15 | |
| 3 | 7320205 | Quản lý thông tin | A00 | 15 | |
| 4 | 7340120 | Kinh doanh quốc tế | A00 | 15 | |
| 5 | 7340301 | Tài chính - Kế toán | A00 | 15 | |
| 6 | 7420201 | Công nghệ Sinh học | A00 | 15 | |
| 7 | 7440301 | Khoa học Môi trường | A00 | 15 | |
| 8 | 7480201 | Công nghệ và đổi mới sáng tạo | A00 | 15 | |
| 9 | 7540101 | Công nghệ thực phẩm | A00 | 15 | |
| 10 | 7540106 | Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm | A00 | 15 | |
| 11 | 7549002 | Dược liệu và hợp chất thiên nhiên | A00 | 15 | |
| 12 | 7580109 | Quản lý phát triển đô thị và bất động sản | A00 | 15 | |
| 13 | 7620101 | Nông nghiệp công nghệ cao | A00 | 15 | |
| 14 | 7620105 | Chăn nuôi | A00 | 15 | |
| 15 | 7620110 | Khoa học cây trồng | A00 | 15 | |
| 16 | 7620115 | Kinh tế nông nghiệp | A00 | 15 | |
| 17 | 7620205 | Lâm sinh | A00 | 15 | |
| 18 | 7620211 | Quản lý tài nguyên rừng | A00 | 15 | |
| 19 | 7640101 | Thú y | A00 | 15 | |
| 20 | 7810204_CTTT | Quản lý du lịch quốc tế | A00 | 15 | |
| 21 | 7850101 | Quản lý tài nguyên và môi trường | A00 | 15 | |
| 22 | 7850103 | Quản lý đất đai | A00 | 15 | |
| 23 | 7904492_CTTT | Khoa học và Quản lý môi trường | A00 | 15 | |
| 24 | 7540101_CTTT | Công nghệ thực phẩm | A00 | 15 | |
| 25 | 7620115_CTTT | Kinh tế nông nghiệp | A00 | 15 | |