| 1 | 7420201 | Công nghệ Sinh học | B00,D07,D08,A01,A00,C02 | 21.5 | |
| 2 | 7420201A | Công nghệ Sinh học | B00,D07,D08,A01,A00,C02 | 23.48 | |
| 3 | 7480106 | Kỹ thuật máy tính | A00,A01,X06,X26 | 25.25 | |
| 4 | 7480201A | Công nghệ thông tin | A00,A01,D28,X46,X06,X26 | 22.5 | |
| 5 | 7480201 | Công nghệ thông tin | A00,A01,X06,X26 | 25.57 | |
| 6 | 7510105 | Công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng | A00,A01,D07,C01,X06 | 18.85 | |
| 7 | 7510202 | Công nghệ chế tạo máy | A00,A01,D07,X06,X26 | 22.5 | |
| 8 | 7510601 | Quản lý công nghiệp | A00,A01,D07,X06,X26 | 22.93 | |
| 9 | 7510701 | Công nghệ dầu khí và khai thác dầu | A00,A01,D07,C02,C01,D01 | 21.35 | |
| 10 | 7520103A | Kỹ thuật Cơ khí | A00,A01,X06,X07,X26 | 23.65 | |
| 11 | 7520207A | Kỹ thuật điện tử - viễn thông | A00,A01,X06 | 27 | |
| 12 | 7520114 | Kỹ thuật cơ điện tử | A00,A01,D07,X06,X26 | 24.93 | |
| 13 | 7520115 | Kỹ thuật nhiệt | A00,A01,X06,X07 | 22 | |
| 14 | 7520115A | Kỹ thuật nhiệt | A00,A01,X05,X06,X07 | 21 | |
| 15 | 7520118 | Kỹ thuật hệ thống công nghiệp | A00,A01,X06,X07,X26 | 21.27 | |
| 16 | 7520122 | Kỹ thuật tàu thủy | A00,A01,X06,X07,X26 | 19.3 | |
| 17 | 7520130 | Kỹ thuật ô tô | | 23.56 | |
| 18 | 7520201 | Kỹ thuật điện | A00,A01,X06,X07,X26 | 23.55 | |
| 19 | 7520207 | Kỹ thuật điện tử - viễn thông | A00,A01,X06,X26 | 24.65 | |