| 1 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | A0, D01,D07, D08, X25 | 15 | |
| 2 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | A00, A01, D01, D07, C01, X01 | 15 | |
| 3 | 7340120 | Kinh doanh quốc tế | A00, A01, D01, D07, C01, X01 | 15 | |
| 4 | 7340201 | Tài chính - ngân hàng | A00, A01, D01, D07, C01, X01 | 15 | |
| 5 | 7340301 | Kế toán | A00, A01, D01, D07, C01, X01 | 15 | |
| 6 | 7420201 | Công nghệ Sinh học | A02, B00, B03, B08, X14, X16 | 15 | |
| 7 | 7480101 | Công nghệ thông tin (Khoa học máy tính) | A00, A01, D01, D07, X07, X25, X26, X27, X56 | 15 | |
| 8 | 7720101 | Y khoa (Bác sĩ đa khoa) | A02, B00, B08 | 20.5 | |
| 9 | 7720301 | Điều dưỡng | A00, A02, B00, B08, D07 | 17 | |
| 10 | 7720601 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | A00, A02, B00, B08, D07 | 17 | |
| 11 | 7460108 | Khoa học dữ liệu | A00, A01, D01, D07, X07, X25, X26, X27, X56 | 15 | |
| 12 | 7480107 | Trí tuệ nhân tạo | A00, A01, D01, D07, X07, X25, X26, X27, X56 | 15 | |
| 13 | 7340115 | Digital Marketing | A00, A01, D01, D07, C01, X01 | 15 | |