| 1 | CDT0138 | Trường Cao đẳng Công nghệ và Kinh tế Hà Nội | TN THPT | |
| 2 | CDD0222 | Trường Cao đẳng Công nghệ Thông tin TP. Hồ Chí Minh | TN THPT | |
| 3 | CDT0401 | Trường Cao đẳng Công nghệ thông tin Hữu nghị Việt Hàn | TN THPT | |
| 4 | CDD0234 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật - Du lịch Sài Gòn | TN THPT | TN THPT |
| 5 | CDD6002 | Trường Cao đẳng Kinh tế – Kỹ thuật Bạc Liêu | TN THPT | TN THPT |
| 6 | CDT1903 | Trường Cao đẳng Kinh tế, Kỹ thuật và Thủy sản | TN THPT | TN THPT |
| 7 | CLH | Trường Cao đẳng Điện tử - Điện lạnh Hà Nội | TN THPT | TN THPT |
| 8 | CDD0701 | Trường Cao đẳng Cộng đồng Lai Châu | TN THPT | TN THPT |
| 9 | CDD0139 | Trường Cao đẳng Công nghệ và Thương mại Hà Nội | TN THPT | TN THPT |
| 10 | CDD6102 | Trường Cao đẳng Cộng đồng Cà Mau | TN THPT | TN THPT |
| 11 | C52 | Trường Cao đẳng Sư phạm Bà Rịa - Vũng Tàu | TN THPT | |
| 12 | CDT2403 | Trường Cao đẳng Thủy lợi Bắc Bộ | TN THPT | |
| 13 | CDD0111 | Trường Cao đẳng Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội | TN THPT | |
| 14 | CDD2601 | Trường Cao đẳng nghề Thái Bình | TN THPT | |
| 15 | CDD4006 | Trường Cao đẳng Bách khoa Tây Nguyên | TN THPT | TN THPT |
| 16 | CDD6301 | Trường Cao đẳng Cộng đồng Đắk Nông | TN THPT | TN THPT |
| 17 | CDT1506 | Trường Cao đẳng Công nghiệp Quốc phòng | TN THPT | TN THPT |
| 18 | CDT2402 | Trường Cao đẳng Phát thanh - Truyền hình I | TN THPT | |
| 19 | CDD0225 | Trường Cao đẳng Bình Minh Sài Gòn | TN THPT | |
| 20 | CDT4301 | Trường Cao đẳng Miền Đông | TN THPT | TN THPT |
| 21 | CDD5002 | Trường Cao đẳng Cộng đồng Đồng Tháp | TN THPT | TN THPT |
| 22 | CKC | Trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng | 22.5 | 18 |
| 23 | CDD0115 | Trường Cao đẳng Ngoại ngữ và Công nghệ Hà Nội | TN THPT | |
| 24 | CDT0122 | Trường Cao đẳng Cơ điện và Công nghệ thực phẩm Hà Nội | TN THPT | |
| 25 | CDD0308 | Trường Cao đẳng Công nghệ Bách khoa Hà Nội | TN THPT | TN THPT |
| 26 | CDT2108 | Trường Cao đẳng Du lịch và Công thương | TN THPT | TN THPT |
| 27 | CDD2301 | Trường Cao đẳng Kinh tế Kỹ thuật Hòa Bình | | TN THPT |
| 28 | CDD1905 | Trường Cao đẳng Ngoại ngữ - Công nghệ Việt Nhật | TN THPT | TN THPT |
| 29 | CDT0407 | Trường Cao đẳng Kinh tế – Kế hoạch Đà Nẵng | TN THPT | TN THPT |
| 30 | CDT0129 | Trường Cao đẳng Xây dựng số 1 | TN THPT | |
| 31 | CDT0208 | Trường Cao đẳng Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh | TN THPT | |
| 32 | CDD0217 | Trường Cao đẳng BC Công nghệ và Quản trị Doanh nghiệp | TN THPT | |
| 33 | CD0230 | Trường Cao đẳng Bách Khoa Sài Gòn | TN THPT | |
| 34 | CDD0123 | Trường Cao đẳng Quốc tế Hà Nội | TN THPT | |
| 35 | CDD0212 | Trường Cao đẳng Kinh Tế TP.HCM | 15 | 15 |
| 36 | CDT0301 | Trường Cao đẳng Hàng hải I | TN THPT | |
| 37 | CDT0203 | Trường Cao đẳng Công Thương Thành phố Hồ Chí Minh | 16 | 16 |
| 38 | CDD1902 | Trường Cao đẳng Công nghiệp Bắc Ninh | TN THPT | |
| 39 | CDD0133 | Trường Cao đẳng Cộng đồng Hà Nội | TN THPT | TN THPT |
| 40 | CDD1402 | Trường Cao đẳng Sơn La | | TN THPT |
| 41 | CDD4007 | Trường Cao đẳng Đắk Lắk | TN THPT | TN THPT |
| 42 | CDT1505 | Trường Cao đẳng Công nghiệp thực phẩm | TN THPT | TN THPT |
| 43 | CDD2801 | Trường Cao đẳng Công nghiệp Thanh Hoá | TN THPT | TN THPT |
| 44 | CDT1602 | Trường Cao đẳng Cơ khí nông Nghiệp | TN THPT | |
| 45 | CDT1502 | Trường Cao đẳng Công Thương Phú Thọ | TN THPT | TN THPT |
| 46 | CDD0304 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật Hải Phòng | TN THPT | TN THPT |
| 47 | CDD5504 | Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật Cần Thơ | TN THPT | TN THPT |
| 48 | CDT0105 | Trường Cao đẳng Cơ điện Hà Nội | | TN THPT |
| 49 | CDT0127 | Trường Cao đẳng Nông nghiệp & Phát triển Nông thôn Bắc Bộ | TN THPT | |
| 50 | CDD0205 | Trường Cao đẳng Công nghệ Thủ Đức | TN THPT | |
| 51 | CDT0104 | Trường Cao đẳng Nghề Kỹ thuật Công nghệ | TN THPT | |
| 52 | CDT0406 | Trường Cao đẳng Lương thực – Thực phẩm | TN THPT | TN THPT |
| 53 | C36 | Trường Cao đẳng Kon Tum | | TN THPT |
| 54 | CDT1202 | Trường Cao đẳng Kinh tế Kỹ thuật - Đại học Thái Nguyên | TN THPT | TN THPT |
| 55 | CDD3403 | Trường Cao đẳng Quảng Nam | TN THPT | TN THPT |
| 56 | CDD0132 | Trường Cao đẳng Cộng đồng Hà Tây | TN THPT | |
| 57 | CDT4201 | Trường Cao đẳng Công nghệ và Kinh tế Bảo Lộc | TN THPT | |
| 58 | CDD0405 | Trường Cao đẳng Bách khoa Đà Nẵng | TN THPT | TN THPT |
| 59 | CDD0231 | Trường Cao đẳng Văn Lang Sài Gòn | TN THPT | TN THPT |
| 60 | CDT0306 | Trường Cao đẳng VMU | TN THPT | TN THPT |
| 61 | CDD0141 | Trường Cao đẳng Công thương Hà Nội | TN THPT | TN THPT |
| 62 | C66 | Trường Cao đẳng Bách khoa Bách Việt | TN THPT | TN THPT |
| 63 | CDD0213 | Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh | TN THPT | TN THPT |
| 64 | CDD0401 | Trường Cao đẳng Nghề Đà Nẵng | TN THPT | TN THPT |
| 65 | CDT1801 | Trường Cao đẳng kỹ thuật Công nghiệp | TN THPT | TN THPT |
| 66 | CDD5204 | Trường Cao đẳng Quốc tế Vabis - Xanh Tuệ Đức | | TN THPT |
| 67 | CDS | Trường Cao đẳng Công nghệ và Quản trị Sonadezi | | TN THPT |
| 68 | CDT2501 | Trường Cao đẳng Công nghiệp Nam Định | TN THPT | TN THPT |
| 69 | CDD4201 | Trường Cao đẳng Đà Lạt | TN THPT | |