| 1 | 6810103 | Hướng dẫn du lịch | A00, A01, B00, D01, D07 | TN THPT | |
| 2 | 6340404 | Quản trị kinh doanh | A00, A01, B00, D01, D07 | TN THPT | |
| 3 | 6340122 | Thương mại điện tử | A00, A01, B00, D01, D07 | TN THPT | |
| 4 | 6810207 | Kỹ thuật chế biến món ăn | A00, A01, B00, D01, D07 | TN THPT | |
| 5 | 6340301 | Kế toán | A00, A01, B00, D01, D07 | TN THPT | |
| 6 | 6220206 | Tiếng Anh | A00, A01, B00, D01, D07 | TN THPT | |
| 7 | 6480201 | Công nghệ thông tin | A00, A01, B00, D01, D07 | TN THPT | |
| 8 | 6510303 | Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử | A00, A01, B00, D01, D07 | TN THPT | |
| 9 | 6510103 | Công nghệ kỹ thuật xây dựng | A00, A01, B00, D01, D07 | TN THPT | |