| 1 | 5510303 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | | TN THCS | |
| 2 | 5480202 | Công nghệ thông tin (ứng dụng phần mềm) | | TN THCS | |
| 3 | 5480102 | Kỹ thuật sửa chữa, lắp ráp máy tính | | TN THCS | |
| 4 | 5480205 | Tin học ứng dụng | | TN THCS | |
| 5 | 5520227 | Điện công nghiệp | | TN THCS | |
| 6 | 5810207 | Kỹ thuật chế biến món ăn | | TN THCS | |
| 7 | 5810209 | Kỹ thuật pha chế đồ uống | | TN THCS | |
| 8 | 5810205 | Nghiệp vụ khách sạn, nhà hàng | | TN THCS | |
| 9 | 5340421 | Quản lý và kinh doanh du lịch | | TN THCS | |
| 10 | 5340302 | Kế toán doanh nghiệp | | TN THCS | |
| 11 | 5340202 | Tài chính - Ngân hàng | | TN THCS | |
| 12 | 5340108 | Kinh doanh bất động sản | | TN THCS | |
| 13 | 5340303 | Kế toán lao động, tiền lương và bảo hiểm xã hội | | TN THCS | |
| 14 | 5850102 | Quản lý đất đai | | TN THCS | |
| 15 | 5620129 | Phát triển nông thôn | | TN THCS | |
| 16 | 5620130 | Quản lý và kinh doanh nông nghiệp | | TN THCS | |
| 17 | 5340420 | Quản lý doanh nghiệp | | TN THCS | |
| 18 | 5540103 | Công nghệ thực phẩm | | TN THCS | |
| 19 | 5510421 | Công nghệ kỹ thuật môi trường | | TN THCS | |
| 20 | 5620120 | Chăn nuôi - Thú y | | TN THCS | |
| 21 | 5620110 | Trồng trọt | | TN THCS | |
| 22 | 5620125 | Kỹ thuật rau, hoa công nghệ cao | | TN THCS | |
| 23 | 5620115 | Bảo vệ thực vật | | TN THCS | |