Trường Cao đẳng Quảng Nam

Mã trường: CDD3403
Tên viết tắt:
Tên tiếng Việt: Trường Cao đẳng Quảng Nam
Tên tiếng Anh: QuangNam College
Điện thoại: 0235.3851442
Hotline: 0235.3851442
Địa chỉ: 431 Hùng Vương, Phường Tam Kỳ, TP. Đà Nẵng

Khi có yêu cầu thay đổi, cập nhật nội dung trong bài viết này, Nhà trường vui lòng gửi mail tới:
 kenhtuyensinhhuongnghiep@gmail.com

Trường Cao đẳng Quảng Nam

Trường Cao đẳng Quảng Nam

Tuyển sinh Cao đẳng các ngành Năm 2026

Xét điểm thi tốt nghiệp

STT Tên ngành Điểm chuẩn
1 Chăn nuôi - Thú y TN THPT
2 Dịch vụ thú y TN THPT
3 Nông nghiệp công nghệ cao TN THPT
4 Quản lý đất đai TN THPT
5 Lâm nghiệp TN THPT
6 Nuôi trồng thủy sản TN THPT
7 Khoa học cây trồng TN THPT
8 Công nghệ ô tô TN THPT
9 Kỹ thuật máy lạnh và điều hòa không khí TN THPT
10 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa TN THPT
11 Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử TN THPT
12 Điện công nghiệp TN THPT
13 Công nghệ kỹ thuật cơ khí TN THPT
14 Công nghệ kỹ thuật xây dựng TN THPT
15 May thời trang TN THPT
16 Công nghệ thông tin TN THPT
17 Kỹ thuật chế biến món ăn TN THPT
18 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành TN THPT
19 Hướng dẫn du lịch TN THPT
20 Quản trị khách sạn TN THPT
21 Quản trị kinh doanh TN THPT
22 Kế toán TN THPT
23 Dịch vụ pháp lý TN THPT
24 Tiếng Anh TN THPT

Xét điểm học bạ

STT Tên ngành Điểm chuẩn
1 Chăn nuôi - Thú y TN THPT
2 Dịch vụ thú y TN THPT
3 Nông nghiệp công nghệ cao TN THPT
4 Quản lý đất đai TN THPT
5 Lâm nghiệp TN THPT
6 Nuôi trồng thủy sản TN THPT
7 Khoa học cây trồng TN THPT
8 Công nghệ ô tô TN THPT
9 Kỹ thuật máy lạnh và điều hòa không khí TN THPT
10 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa TN THPT
11 Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử TN THPT
12 Điện công nghiệp TN THPT
13 Công nghệ kỹ thuật cơ khí TN THPT
14 Công nghệ kỹ thuật xây dựng TN THPT
15 May thời trang TN THPT
16 Công nghệ thông tin TN THPT
17 Kỹ thuật chế biến món ăn TN THPT
18 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành TN THPT
19 Hướng dẫn du lịch TN THPT
20 Quản trị khách sạn TN THPT
21 Quản trị kinh doanh TN THPT
22 Kế toán TN THPT
23 Dịch vụ pháp lý TN THPT
24 Tiếng Anh TN THPT
Tuyển sinh Trung cấp các ngành Năm 2026

Xét điểm học bạ

STT Tên ngành Điểm chuẩn
1 Chăn nuôi - Thú y TN THCS
2 Nông nghiệp công nghệ cao TN THCS
3 Quản lý tài nguyên và môi trường TN THCS
4 Quản lý đất đai TN THCS
5 Lâm nghiệp TN THCS
6 Chế biến và bảo quản thủy sản TN THCS
7 Công nghệ ô tô TN THCS
8 Kỹ thuật máy lạnh và điều hòa không khí TN THCS
9 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử TN THCS
10 Điện công nghiệp TN THCS
11 Điện tử công nghiệp TN THCS
12 Điện dân dụng TN THCS
13 Cơ điện nông thôn TN THCS
14 Công nghệ kỹ thuật cơ khí TN THCS
15 Cắt gọt kim loại TN THCS
16 Công nghệ hàn TN THCS
17 Xây dựng dân dụng và công nghiệp TN THCS
18 Mộc xây dựng và trang trí nội thất TN THCS
19 May thời trang TN THCS
20 Công nghệ may và thời trang TN THCS
21 Tin học ứng dụng TN THCS
22 Kỹ thuật sửa chữa, lắp ráp máy tính TN THCS
23 Kỹ thuật chế biến món ăn TN THCS
24 Kỹ thuật pha chế đồ uống TN THCS
25 Quản trị và kinh doanh du lịch TN THCS
26 Quản trị khách sạn TN THCS
27 Nghiệp vụ lễ tân TN THCS
28 Nghiệp vụ nhà hàng TN THCS
29 Kế toán doanh nghiệp TN THCS
30 Pháp luật TN THCS
31 Dịch vụ pháp lý TN THCS
32 Văn thư hành chính TN THCS
33 Công tác xã hội TN THCS
34 Tiếng Anh TN THCS
35 Nghệ thuật biểu diễn múa dân gian dân tộc TN THCS