| 1 | 6510201 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí Mã ngành: 6510201 Tổ hợp môn: A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, B00, B01, B02, B03, B08, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D08, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15 | A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, B00, B01, B02, B03, B08, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D08, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15 | 13 | |
| 2 | 6510212 | Công nghệ chế tạo máy Mã ngành: 6510212 Tổ hợp môn: A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, B00, B01, B02, B03, B08, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D08, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15 | A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, B00, B01, B02, B03, B08, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D08, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15 | 13 | |
| 3 | 6510303 | Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử Mã ngành: 6510303 Tổ hợp môn: A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, B00, B01, B02, B03, B08, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D08, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15 | A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, B00, B01, B02, B03, B08, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D08, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15 | 13 | |
| 4 | 6540210 | Công nghệ da giày Mã ngành: 6540210 Tổ hợp môn: A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, B00, B01, B02, B03, B08, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D08, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15 | A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, B00, B01, B02, B03, B08, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D08, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15 | 13 | |
| 5 | 6340301 | Kế toán Mã ngành: 6340301 Tổ hợp môn: A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, B00, B01, B02, B03, B08, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D08, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15 | A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, B00, B01, B02, B03, B08, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D08, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15 | 13 | |
| 6 | 6480201 | Công nghệ thông tin Mã ngành: 6480201 Tổ hợp môn: A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, B00, B01, B02, B03, B08, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D08, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15 | A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, B00, B01, B02, B03, B08, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D08, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15 | 13 | |
| 7 | 6340404 | Quản trị kinh doanh Mã ngành: 6340404 Tổ hợp môn: A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, B00, B01, B02, B03, B08, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D08, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15 | A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, B00, B01, B02, B03, B08, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D08, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15 | 13 | |
| 8 | 6540204 | Công nghệ May Mã ngành: 6540204 Tổ hợp môn: A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, B00, B01, B02, B03, B08, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D08, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15 | A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, B00, B01, B02, B03, B08, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D08, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15 | 13 | |
| 9 | 6510304 | Công nghệ Kỹ thuật Cơ điện tử Mã ngành: 6510304 Tổ hợp môn: A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, B00, B01, B02, B03, B08, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D08, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15 | A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, B00, B01, B02, B03, B08, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D08, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15 | 13 | |
| 10 | 6510305 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa Mã ngành: 6510305 Tổ hợp môn: A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, B00, B01, B02, B03, B08, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D08, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15 | A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, B00, B01, B02, B03, B08, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D08, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15 | 13 | |
| 11 | 6510202 | Công nghệ kỹ thuật ô tô Mã ngành: 6510202 Tổ hợp môn: A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, B00, B01, B02, B03, B08, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D08, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15 | A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, B00, B01, B02, B03, B08, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D08, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15 | 20 | |
| 12 | 6510211 | Công nghệ kỹ thuật nhiệt (Nhiệt lạnh) Mã ngành: 6510211 Tổ hợp môn: A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, B00, B01, B02, B03, B08, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D08, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15 | A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, B00, B01, B02, B03, B08, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D08, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15 | 13 | |
| 13 | 6340202 | Tài chính - Ngân hàng Mã ngành: 6340202 Tổ hợp môn: A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, B00, B01, B02, B03, B08, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D08, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15 | A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, B00, B01, B02, B03, B08, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D08, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15 | 13 | |
| 14 | 6540103 | Công nghệ thực phẩm Mã ngành: 6540103 Tổ hợp môn: A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, B00, B01, B02, B03, B08, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D08, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15 | A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, B00, B01, B02, B03, B08, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D08, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15 | 13 | |
| 15 | 6480104 | Truyền thông và mạng máy tính Mã ngành: 6480104 Tổ hợp môn: A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, B00, B01, B02, B03, B08, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D08, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15 | A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, B00, B01, B02, B03, B08, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D08, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15 | 13 | |
| 16 | 6510312 | Công nghệ kỹ thuật Điện tử, Truyền thông Mã ngành: 6510312 Tổ hợp môn: A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, B00, B01, B02, B03, B08, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D08, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15 | A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, B00, B01, B02, B03, B08, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D08, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15 | 13 | |
| 17 | 6220206 | Tiếng Anh | | 13 | |
| 18 | 6810201 | Quản trị khách sạn Mã ngành: 6810201 Tổ hợp môn: A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, B00, B01, B02, B03, B08, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D08, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15 | A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, B00, B01, B02, B03, B08, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D08, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15 | 13 | |
| 19 | 6810205 | Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống Mã ngành: 6810205 Tổ hợp môn: A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, B00, B01, B02, B03, B08, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D08, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15 | A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, B00, B01, B02, B03, B08, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D08, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15 | 13 | |
| 20 | 6520205 | Kỹ thuật máy lạnh và điều hòa không khí Mã ngành: 6520205 Tổ hợp môn: A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, B00, B01, B02, B03, B08, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D08, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15 | A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, B00, B01, B02, B03, B08, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D08, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15 | 13 | |
| 21 | 6520227 | Điện công nghiệp Mã ngành: 6520227 Tổ hợp môn: A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, B00, B01, B02, B03, B08, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D08, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15 | A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, B00, B01, B02, B03, B08, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D08, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15 | 13 | |
| 22 | 6210402 | Thiết kế đồ họa Mã ngành: 6210402 Tổ hợp môn: A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, B00, B01, B02, B03, B08, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D08, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15 | A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, B00, B01, B02, B03, B08, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D08, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15 | 13 | |
| 23 | 6540206 | Thiết kế thời trang Mã ngành: 6540206 Tổ hợp môn: A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, B00, B01, B02, B03, B08, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D08, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15 | A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, B00, B01, B02, B03, B08, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D08, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15 | 13 | |
| 24 | 6340102 | Kinh doanh xuất nhập khẩu Mã ngành: 6340102 Tổ hợp môn: A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, B00, B01, B02, B03, B08, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D08, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15 | A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, B00, B01, B02, B03, B08, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D08, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15 | 13 | |
| 25 | 6340113 | Logistisc Mã ngành: 6340113 Tổ hợp môn: A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, B00, B01, B02, B03, B08, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D08, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15 | A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, B00, B01, B02, B03, B08, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D08, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15 | 13 | |
| 26 | 6340122 | Thương mại điện tử Mã ngành: 6340122 Tổ hợp môn: A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, B00, B01, B02, B03, B08, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D08, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15 | A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, B00, B01, B02, B03, B08, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D08, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15 | 13 | |
| 27 | 6220211 | Tiếng Hàn Mã ngành: 6220211 Tổ hợp môn: A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, B00, B01, B02, B03, B08, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D08, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15 | A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, B00, B01, B02, B03, B08, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D08, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15 | 13 | |