| 1 | TDM | Trường Đại học Thủ Dầu Một | 21 | 22.75 |
| 2 | DHD | Trường Du Lịch - Đại học Huế | 17 | 17 |
| 3 | TBD | Trường Đại học Thái Bình Dương | 15 | 15 |
| 4 | DNB | Trường Đại học Hoa Lư | 16 | 18 |
| 5 | DSG | Trường Đại học Công nghệ Sài Gòn | 0 | 15 |
| 6 | GNT | Trường Đại học Sư phạm Nghệ thuật Trung ương | 0 | 18 |
| 7 | DVD | Trường Đại học Văn Hóa, Thể Thao và Du Lịch Thanh Hóa | 15 | 15 |
| 8 | DTZ | Trường Đại học Khoa học - Đại học Thái Nguyên | 16 | 16 |
| 9 | DTZ | Trường Đại học Khoa học - Đại học Thái Nguyên | 16 | 0 |
| 10 | VHS | Trường Đại học Văn hóa TP.HCM | 26.75 | 26 |
| 11 | DVB | Trường Đại học Kinh tế - Công nghệ Thái Nguyên | 15 | 0 |
| 12 | DTD | Trường Đại học Tây Đô | 15 | 15 |
| 13 | UKH | Trường Đại học Khánh Hòa | 15.1 | 20.45 |
| 14 | LDA | Trường Đại học Công đoàn | 24.63 | 24 |
| 15 | TTG | Trường Đại học Tiền Giang | 15 | 15 |
| 16 | THV | Trường Đại học Hùng Vương | 0 | 18.5 |
| 17 | HVN | Học viện Nông nghiệp Việt Nam | 0 | 23.3 |
| 18 | TKG | Trường Đại học Kiên Giang | 14 | 18 |
| 19 | DPY | Trường Đại học Phú Yên | 0 | 15 |
| 20 | VLU | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vĩnh Long | 15 | 14 |
| 21 | HLU | Trường Đại học Hạ Long | 0 | 17 |
| 22 | DVH | Trường Đại học Văn Hiến | 16.25 | 15 |
| 23 | PKA | Đại học Phenikaa | 0 | 19 |
| 24 | DTT | Trường Đại học Tôn Đức Thắng | 0 | 32.05 |
| 25 | DTT | Trường Đại học Tôn Đức Thắng | 0 | 31.09 |
| 26 | DCT | Trường Đại học Công thương TP.HCM | 0 | 24 |
| 27 | MBS | Trường Đại học Mở TP.HCM | 23.4 | 21.75 |
| 28 | VHH | Trường Đại học Văn hóa Hà Nội | 0 | 24.83 |
| 29 | VHH | Trường Đại học Văn hóa Hà Nội | 26.15 | 25.33 |
| 30 | SGD | Trường Đại học Sài Gòn | 25.81 | 21.95 |
| 31 | VHH | Trường Đại học Văn hóa Hà Nội | 27.15 | 26.83 |
| 32 | VHH | Trường Đại học Văn hóa Hà Nội | 0 | 25.2 |
| 33 | VHH | Trường Đại học Văn hóa Hà Nội | 26.67 | 25.7 |
| 34 | VHH | Trường Đại học Văn hóa Hà Nội | 27.67 | 27.2 |
| 35 | VHH | Trường Đại học Văn hóa Hà Nội | 0 | 22.8 |
| 36 | VHH | Trường Đại học Văn hóa Hà Nội | 33.33 | 23.3 |
| 37 | DVL | Trường Đại học Văn Lang | 16 | 15 |
| 38 | DCN | Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội | 22.4 | 21.85 |
| 39 | DCN | Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội | 0 | 18 |
| 40 | HDT | Trường Đại học Hồng Đức | 15 | 16 |
| 41 | DDT | Đại học Duy Tân | 0 | 15 |
| 42 | VLU | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vĩnh Long | 15 | 0 |
| 43 | NTT | Trường Đại học Nguyễn Tất Thành | 0 | 15 |
| 44 | DDT | Đại học Duy Tân | 18 | 0 |
| 45 | DTT | Trường Đại học Tôn Đức Thắng | 0 | 22.5 |