| 1 | DDA | Trường Đại học Công nghệ Đông Á | 18 | 18 |
| 2 | NLS | Trường Đại học Nông Lâm TP.HCM | 20 | 25.31 |
| 3 | VGU | Trường Đại học Việt Đức | 7.5 | 0 |
| 4 | DSK | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật - Đại học Đà Nẵng | 23.72 | 24.57 |
| 5 | IUH | Trường Đại học Công Nghiệp TP.HCM | 22.5 | 0 |
| 6 | SKV | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vinh | 18 | 18 |
| 7 | VLU | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vĩnh Long | 18 | 18 |
| 8 | DCN | Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội | 26.36 | 0 |
| 9 | TDV | Trường Đại học Vinh | 20 | 21 |
| 10 | IUH | Trường Đại học Công Nghiệp TP.HCM | 21.5 | 0 |
| 11 | SPK | Trường Đại học Công nghệ Kỹ Thuật TP.HCM | 22.5 | 0 |
| 12 | SPK | Trường Đại học Công nghệ Kỹ Thuật TP.HCM | 22.5 | 0 |
| 13 | SPK | Trường Đại học Công nghệ Kỹ Thuật TP.HCM | 22.5 | 0 |
| 14 | DDT | Đại học Duy Tân | 18 | 0 |