| 1 | GSA | Phân hiệu Trường Đại học Giao thông Vận tải tại TP.HCM | 23.81 | 24.02 |
| 2 | GHA | Trường Đại học Giao thông Vận tải | 23.86 | 23.82 |
| 3 | GHA | Trường Đại học Giao thông Vận tải | 0 | 22.63 |
| 4 | DTK | Trường Đại học Kỹ thuật Công nghiệp - Đại học Thái Nguyên | 0 | 16 |
| 5 | DTK | Trường Đại học Kỹ thuật Công nghiệp - Đại học Thái Nguyên | 0 | 16 |
| 6 | MDA | Trường Đại học Mỏ - Địa chất | 24 | 19 |
| 7 | DNC | Trường Đại học Nam Cần Thơ | 16 | 15 |
| 8 | VLU | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vĩnh Long | 15 | 0 |
| 9 | VLU | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vĩnh Long | 15 | 0 |
| 10 | VLU | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vĩnh Long | 15 | 0 |
| 11 | DCN | Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội | 20.93 | 22.5 |
| 12 | BKA | Đại học Bách khoa Hà Nội | 24.86 | 25.8 |
| 13 | DQN | Trường Đại học Quy Nhơn | 0 | 20.14 |