| 1 | SKN | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Nam Định | 18 | 17 |
| 2 | SKN | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Nam Định | 18 | 17 |
| 3 | NLS | Trường Đại học Nông Lâm TP.HCM | 21 | 25.99 |
| 4 | VHD | Trường Đại Học Công nghiệp Việt-Hung | 18 | 18 |
| 5 | NLS | Trường Đại học Nông Lâm TP.HCM | 21 | 25.99 |
| 6 | DHL | Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Huế | 18 | 20.81 |
| 7 | CCM | Trường Đại học Công nghiệp và Thương mại Hà Nội | 19 | 19 |
| 8 | QSB | Trường Đại học Bách Khoa, ĐHQG-HCM | 79.3 | 0 |
| 9 | VUI | Trường Đại học Công nghiệp Việt Trì | 18 | 18 |
| 10 | SKH | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Hưng Yên | 21.5 | 22.5 |
| 11 | DDM | Trường Đại học Công nghiệp Quảng Ninh | 18 | 18 |
| 12 | DTB | Trường Đại học Thái Bình | 17.5 | 16 |
| 13 | DSK | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật - Đại học Đà Nẵng | 25.14 | 25.14 |
| 14 | SDU | Trường Đại học Sao Đỏ | 18 | 18 |
| 15 | SKV | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vinh | 18 | 19 |
| 16 | DSG | Trường Đại học Công nghệ Sài Gòn | 0 | 18 |
| 17 | TTG | Trường Đại học Tiền Giang | 18 | 15 |
| 18 | IUH | Trường Đại học Công Nghiệp TP.HCM | 26 | 0 |
| 19 | VLU | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vĩnh Long | 18 | 18 |
| 20 | DPQ | Trường Đại học Phạm Văn Đồng | 15 | 15 |
| 21 | DKK | Trường Đại học Kinh tế - Kỹ thuật Công nghiệp - Cơ sở Hà Nội | 24.8 | 26.31 |
| 22 | DCL | Trường Đại học Cửu Long | 6 | 18 |
| 23 | DKD | Trường Đại học Kinh tế - Kỹ thuật Công nghiệp - Cơ sở Nam Định | 19.5 | 25 |
| 24 | DDL | Trường Đại học Điện Lực | 22.75 | 24.1 |
| 25 | GTS | Trường Đại học Giao thông Vận tải TP.HCM | 979 | 0 |
| 26 | THV | Trường Đại học Hùng Vương | 20 | 0 |
| 27 | DDB | Trường Đại học Thành Đông | 18 | 18 |
| 28 | DTK | Trường Đại học Kỹ thuật Công nghiệp - Đại học Thái Nguyên | 20 | 0 |
| 29 | DSK | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật - Đại học Đà Nẵng | 0 | 23.87 |
| 30 | GTA | Trường Đại học Công nghệ Giao thông vận tải | 22 | 0 |
| 31 | DLH | Trường Đại học Lạc Hồng | 18 | 18.93 |
| 32 | DCN | Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội | 27.75 | 0 |
| 33 | GTA | Trường Đại học Công nghệ Giao thông vận tải | 0 | 18 |
| 34 | BVU | Trường Đại học Bà Rịa - Vũng Tàu | 18 | 16 |
| 35 | BVU | Trường Đại học Bà Rịa - Vũng Tàu | 0 | 16 |
| 36 | GTA | Trường Đại học Công nghệ Giao thông vận tải | 0 | 18 |
| 37 | IUH | Trường Đại học Công Nghiệp TP.HCM | 24 | 0 |
| 38 | DCN | Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội | 26.73 | 0 |
| 39 | DCN | Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội | 26.62 | 0 |
| 40 | SPK | Trường Đại học Công nghệ Kỹ Thuật TP.HCM | 22.75 | 0 |
| 41 | BVU | Trường Đại học Bà Rịa - Vũng Tàu | 18 | 16 |
| 42 | SPK | Trường Đại học Công nghệ Kỹ Thuật TP.HCM | 23.5 | 0 |
| 43 | VLU | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vĩnh Long | 18 | 0 |
| 44 | VLU | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vĩnh Long | 18 | 0 |
| 45 | DVT | Trường Đại học Trà Vinh | 18 | 19 |
| 46 | DVT | Trường Đại học Trà Vinh | 0 | 19.25 |
| 47 | DVT | Trường Đại học Trà Vinh | 0 | 19.35 |
| 48 | DVT | Trường Đại học Trà Vinh | 0 | 18.83 |
| 49 | DVT | Trường Đại học Trà Vinh | 0 | 18.45 |
| 50 | DVT | Trường Đại học Trà Vinh | 0 | 18.13 |
| 51 | DVT | Trường Đại học Trà Vinh | 0 | 18.79 |
| 52 | GTA | Trường Đại học Công nghệ Giao thông vận tải | 0 | 21 |
| 53 | GTA | Trường Đại học Công nghệ Giao thông vận tải | 0 | 18 |