| 1 | SKH | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Hưng Yên | 0 | 16 |
| 2 | QSB | Trường Đại học Bách Khoa, ĐHQG-HCM | 0 | 80.77 |
| 3 | CMC | Trường Đại học CMC | 23 | 28 |
| 4 | QHI | Trường Đại học Công nghệ - ĐHQG Hà Nội | 26.3 | 26.63 |
| 5 | VHD | Trường Đại Học Công nghiệp Việt-Hung | 0 | 16.1 |
| 6 | GTA | Trường Đại học Công nghệ Giao thông vận tải | 20 | 0 |
| 7 | DSG | Trường Đại học Công nghệ Sài Gòn | 15 | 15 |
| 8 | SKV | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vinh | 18 | 16 |
| 9 | DSK | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật - Đại học Đà Nẵng | 22.35 | 21.09 |
| 10 | HHK | Học viện Hàng không Việt Nam | 16 | 18 |
| 11 | HHK | Học viện Hàng không Việt Nam | 0 | 20 |
| 12 | MHN | Trường Đại học Mở Hà Nội | 20.05 | 18.06 |
| 13 | DKK | Trường Đại học Kinh tế - Kỹ thuật Công nghiệp - Cơ sở Hà Nội | 23 | 23 |
| 14 | DKD | Trường Đại học Kinh tế - Kỹ thuật Công nghiệp - Cơ sở Nam Định | 18.5 | 20.5 |
| 15 | DTC | Trường Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông - Đại học Thái Nguyên | 0 | 21.25 |
| 16 | IUH | Trường Đại học Công Nghiệp TP.HCM | 23 | 24.25 |
| 17 | DDL | Trường Đại học Điện Lực | 18 | 21.83 |
| 18 | DBH | Trường Đại học Quốc tế Bắc Hà | 16 | 0 |
| 19 | DKT | Trường Đại học Hải Dương | 15 | 15 |
| 20 | TLA | Trường Đại học Thủy lợi | 24.59 | 22.5 |
| 21 | DSK | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật - Đại học Đà Nẵng | 23.55 | 21.85 |
| 22 | DHT | Trường Đại học Khoa Học - Đại học Huế | 16.5 | 17.5 |
| 23 | GTA | Trường Đại học Công nghệ Giao thông vận tải | 22.9 | 21.5 |
| 24 | GTA | Trường Đại học Công nghệ Giao thông vận tải | 23.28 | 24 |
| 25 | TDL | Trường Đại học Đà Lạt | 17 | 17.5 |
| 26 | DCN | Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội | 24.4 | 22.75 |
| 27 | DCN | Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội | 0 | 20 |
| 28 | DCN | Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội | 21.4 | 20.6 |
| 29 | SGD | Trường Đại học Sài Gòn | 22.75 | 20.24 |
| 30 | DTC | Trường Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông - Đại học Thái Nguyên | 21.7 | 0 |
| 31 | DTC | Trường Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông - Đại học Thái Nguyên | 21.3 | 21.75 |
| 32 | IUH | Trường Đại học Công Nghiệp TP.HCM | 20 | 22 |
| 33 | SGD | Trường Đại học Sài Gòn | 23.75 | 0 |
| 34 | TDV | Trường Đại học Vinh | 0 | 18 |
| 35 | SPK | Trường Đại học Công nghệ Kỹ Thuật TP.HCM | 24.35 | 24.2 |
| 36 | SPK | Trường Đại học Công nghệ Kỹ Thuật TP.HCM | 25.95 | 28.65 |
| 37 | SPK | Trường Đại học Công nghệ Kỹ Thuật TP.HCM | 24 | 23 |
| 38 | SPK | Trường Đại học Công nghệ Kỹ Thuật TP.HCM | 25.15 | 26.45 |
| 39 | GTA | Trường Đại học Công nghệ Giao thông vận tải | 0 | 18 |
| 40 | GTA | Trường Đại học Công nghệ Giao thông vận tải | 0 | 21 |