| 1 | FBU | Trường Đại học Tài chính - Ngân hàng Hà Nội | 17 | 0 |
| 2 | NHH | Học viện Ngân hàng | 24.88 | 0 |
| 3 | DFA | Trường Đại học Tài chính - Quản trị kinh doanh | 15 | 0 |
| 4 | DKK | Trường Đại học Kinh tế - Kỹ thuật Công nghiệp - Cơ sở Hà Nội | 23 | 0 |
| 5 | DKD | Trường Đại học Kinh tế - Kỹ thuật Công nghiệp - Cơ sở Nam Định | 20 | 0 |
| 6 | IUH | Trường Đại học Công Nghiệp TP.HCM | 22.5 | 0 |
| 7 | DDL | Trường Đại học Điện Lực | 20.23 | 0 |
| 8 | NAU | Trường Đại học Nghệ An | 23.5 | 0 |
| 9 | DHK | Trường Đại học Kinh Tế - Đại học Huế | 15 | 0 |
| 10 | DLS | Trường Đại học Lao động - Xã hội (CS II) | 14 | 0 |
| 11 | TSN | Trường Đại học Nha Trang | 21.7 | 0 |
| 12 | DTT | Trường Đại học Tôn Đức Thắng | 27.73 | 0 |
| 13 | TMA | Trường Đại học Thương mại | 25.7 | 0 |
| 14 | TMA | Trường Đại học Thương mại | 24 | 0 |
| 15 | TDM | Trường Đại học Thủ Dầu Một | 22 | 0 |
| 16 | KHA | Đại học Kinh tế Quốc dân | 28.38 | 0 |
| 17 | KHA | Đại học Kinh tế Quốc dân | 27.25 | 0 |
| 18 | DCN | Đại học Công nghiệp Hà Nội | 20 | 0 |
| 19 | PKA | Đại học Phenikaa | 19 | 0 |
| 20 | DNT | Trường Đại học Ngoại ngữ - Tin học TP.HCM | 15 | 0 |
| 21 | DDQ | Trường Đại học Kinh tế - Đại học Đà Nẵng | 25 | 0 |
| 22 | DVH | Trường Đại học Văn Hiến | 15 | 0 |
| 23 | DDQ | Trường Đại học Kinh tế - Đại học Đà Nẵng | 20.25 | 0 |
| 24 | MBS | Trường Đại học Mở TP.HCM | 20.4 | 0 |
| 25 | DDT | Đại học Duy Tân | 15 | 0 |
| 26 | NHS | Trường Đại học Ngân Hàng TP.HCM | 23.58 | 0 |
| 27 | UEF | Trường Đại học Kinh tế Tài chính TP.HCM | 16 | 0 |
| 28 | HTC | Học viện Tài chính | 26.6 | 0 |
| 29 | HTC | Học viện Tài chính | 21.5 | 0 |
| 30 | SGD | Trường Đại học Sài Gòn | 27.71 | 0 |
| 31 | TCT | Đại học Cần Thơ | 21.75 | 0 |
| 32 | KSA | Đại học Kinh tế TP.HCM | 25.7 | 0 |
| 33 | HDT | Trường Đại học Hồng Đức | 16 | 0 |
| 34 | HDT | Trường Đại học Hồng Đức | 14.25 | 0 |
| 35 | TLA | Trường Đại học Thủy lợi | 21.44 | 0 |
| 36 | DMS | Trường Đại học Tài chính - Marketing | 24.69 | 0 |
| 37 | IUH | Trường Đại học Công Nghiệp TP.HCM | 17 | 0 |
| 38 | MBS | Trường Đại học Mở TP.HCM | 15 | 0 |
| 39 | QSK | Trường Đại học Kinh Tế - Luật - ĐHQG TP.HCM | 26.6 | 0 |
| 40 | QSK | Trường Đại học Kinh Tế - Luật - ĐHQG TP.HCM | 25.75 | 0 |
| 41 | DQN | Trường Đại học Quy Nhơn | 21.8 | 0 |
| 42 | IUH | Trường Đại học Công Nghiệp TP.HCM | 17 | 0 |