| 1 | FBU | Trường Đại học Tài chính - Ngân hàng Hà Nội | 23.75 | 17 |
| 2 | NHH | Học viện Ngân hàng | 26.5 | 24.88 |
| 3 | DFA | Trường Đại học Tài chính - Quản trị kinh doanh | 15 | 15 |
| 4 | DKK | Trường Đại học Kinh tế - Kỹ thuật Công nghiệp - Cơ sở Hà Nội | 23 | 23 |
| 5 | DKD | Trường Đại học Kinh tế - Kỹ thuật Công nghiệp - Cơ sở Nam Định | 17.5 | 20 |
| 6 | IUH | Trường Đại học Công Nghiệp TP.HCM | 23 | 22.5 |
| 7 | DDL | Trường Đại học Điện Lực | 18 | 20.23 |
| 8 | NAU | Trường Đại học Nghệ An | 0 | 23.5 |
| 9 | DHK | Trường Đại học Kinh Tế - Đại học Huế | 16 | 15 |
| 10 | DLS | Trường Đại học Lao động - Xã hội (CS II) | 0 | 14 |
| 11 | TSN | Trường Đại học Nha Trang | 20 | 21.7 |
| 12 | DTT | Trường Đại học Tôn Đức Thắng | 0 | 27.73 |
| 13 | DLX | Trường Đại học Lao động - Xã hội | 23.43 | 0 |
| 14 | TMA | Trường Đại học Thương mại | 26 | 25.7 |
| 15 | TMA | Trường Đại học Thương mại | 0 | 24 |
| 16 | TDM | Trường Đại học Thủ Dầu Một | 20.2 | 22 |
| 17 | KHA | Đại học Kinh tế Quốc dân | 27.79 | 28.38 |
| 18 | KHA | Đại học Kinh tế Quốc dân | 27.45 | 27.25 |
| 19 | DCN | Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội | 24.45 | 20 |
| 20 | PKA | Đại học Phenikaa | 0 | 19 |
| 21 | DNT | Trường Đại học Ngoại ngữ - Tin học TP.HCM | 15 | 15 |
| 22 | DDQ | Trường Đại học Kinh tế - Đại học Đà Nẵng | 25.25 | 25 |
| 23 | DVH | Trường Đại học Văn Hiến | 16 | 15 |
| 24 | DDQ | Trường Đại học Kinh tế - Đại học Đà Nẵng | 0 | 20.25 |
| 25 | MBS | Trường Đại học Mở TP.HCM | 20 | 20.4 |
| 26 | DDT | Đại học Duy Tân | 0 | 15 |
| 27 | NHS | Trường Đại học Ngân Hàng TP.HCM | 0 | 23.58 |
| 28 | UEF | Trường Đại học Kinh tế Tài chính TP.HCM | 16 | 16 |
| 29 | HTC | Học viện Tài chính | 0 | 26.6 |
| 30 | HTC | Học viện Tài chính | 0 | 21.5 |
| 31 | SGD | Trường Đại học Sài Gòn | 23.47 | 27.71 |
| 32 | TCT | Đại học Cần Thơ | 23.7 | 21.75 |
| 33 | KSA | Đại học Kinh tế TP.HCM | 26.5 | 25.7 |
| 34 | HDT | Trường Đại học Hồng Đức | 15 | 16 |
| 35 | HDT | Trường Đại học Hồng Đức | 0 | 14.25 |
| 36 | TLA | Trường Đại học Thủy lợi | 24.68 | 21.44 |
| 37 | DMS | Trường Đại học Tài chính - Marketing | 0 | 24.69 |
| 38 | IUH | Trường Đại học Công Nghiệp TP.HCM | 21 | 17 |
| 39 | MBS | Trường Đại học Mở TP.HCM | 18 | 15 |
| 40 | QSK | Trường Đại học Kinh Tế - Luật - ĐHQG TP.HCM | 0 | 26.6 |
| 41 | QSK | Trường Đại học Kinh Tế - Luật - ĐHQG TP.HCM | 0 | 25.75 |
| 42 | SGD | Trường Đại học Sài Gòn | 24.47 | 0 |
| 43 | DQN | Trường Đại học Quy Nhơn | 18.75 | 21.8 |
| 44 | IUH | Trường Đại học Công Nghiệp TP.HCM | 21 | 17 |
| 45 | DDT | Đại học Duy Tân | 18 | 0 |
| 46 | QSK | Trường Đại học Kinh Tế - Luật - ĐHQG TP.HCM | 26.38 | 0 |