| 1 | DDA | Trường Đại học Công nghệ Đông Á | 18 | 18 |
| 2 | DVB | Trường Đại học Kinh tế - Công nghệ Thái Nguyên | 0 | 15 |
| 3 | SKN | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Nam Định | 18 | 17 |
| 4 | TTG | Trường Đại học Tiền Giang | 18 | 15 |
| 5 | DDM | Trường Đại học Công nghiệp Quảng Ninh | 18 | 18 |
| 6 | DDN | Trường Đại học Đại Nam | 18 | 18 |
| 7 | SKV | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vinh | 19 | 21.5 |
| 8 | DSK | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật - Đại học Đà Nẵng | 26.67 | 26.04 |
| 9 | KCC | Trường Đại học Kỹ Thuật - Công Nghệ Cần Thơ | 23.5 | 25.69 |
| 10 | DAD | Trường Đại học Đông Á | 18 | 18 |
| 11 | HHK | Học viện Hàng không Việt Nam | 18 | 23.88 |
| 12 | HHK | Học viện Hàng không Việt Nam | 0 | 22 |
| 13 | DKK | Trường Đại học Kinh tế - Kỹ thuật Công nghiệp - Cơ sở Hà Nội | 26 | 27.45 |
| 14 | TKG | Trường Đại học Kiên Giang | 16 | 18.15 |
| 15 | VLU | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vĩnh Long | 18 | 18 |
| 16 | DKD | Trường Đại học Kinh tế - Kỹ thuật Công nghiệp - Cơ sở Nam Định | 20.5 | 25.44 |
| 17 | THP | Trường Đại học Hải Phòng | 20 | 0 |
| 18 | DSK | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật - Đại học Đà Nẵng | 17.68 | 23.3 |
| 19 | DTK | Trường Đại học Kỹ thuật Công nghiệp - Đại học Thái Nguyên | 22 | 0 |
| 20 | GTS | Trường Đại học Giao thông Vận tải TP.HCM | 979 | 0 |
| 21 | TDL | Trường Đại học Đà Lạt | 19 | 21 |
| 22 | DLH | Trường Đại học Lạc Hồng | 0 | 18.27 |
| 23 | DDN | Trường Đại học Đại Nam | 18 | 0 |
| 24 | DCN | Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội | 28.97 | 0 |
| 25 | DCN | Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội | 26.99 | 0 |
| 26 | THP | Trường Đại học Hải Phòng | 0 | 19.25 |
| 27 | DDN | Trường Đại học Đại Nam | 0 | 18 |
| 28 | DDN | Trường Đại học Đại Nam | 0 | 18 |
| 29 | DTC | Trường Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông - Đại học Thái Nguyên | 18.8 | 0 |
| 30 | VLU | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vĩnh Long | 18 | 0 |
| 31 | VLU | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vĩnh Long | 18 | 0 |
| 32 | TDV | Trường Đại học Vinh | 0 | 24 |
| 33 | DAD | Trường Đại học Đông Á | 18 | 0 |
| 34 | DVT | Trường Đại học Trà Vinh | 18 | 19 |
| 35 | DVT | Trường Đại học Trà Vinh | 0 | 19.25 |
| 36 | DVT | Trường Đại học Trà Vinh | 0 | 18.83 |
| 37 | DVT | Trường Đại học Trà Vinh | 0 | 18 |
| 38 | DVT | Trường Đại học Trà Vinh | 0 | 18.45 |
| 39 | DVT | Trường Đại học Trà Vinh | 0 | 18.13 |
| 40 | DVT | Trường Đại học Trà Vinh | 0 | 18.79 |