| 1 | DTC | Trường Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông - Đại học Thái Nguyên | 19 | 0 |
| 2 | DDA | Trường Đại học Công nghệ Đông Á | 15 | 0 |
| 3 | DVB | Trường Đại học Kinh tế - Công nghệ Thái Nguyên | 15 | 0 |
| 4 | SKN | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Nam Định | 14 | 0 |
| 5 | QHI | Trường Đại học Công nghệ - ĐHQG Hà Nội | 27.9 | 27.79 |
| 6 | DDM | Trường Đại học Công nghiệp Quảng Ninh | 15 | 0 |
| 7 | TTG | Trường Đại học Tiền Giang | 15 | 0 |
| 8 | SKV | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vinh | 19.5 | 0 |
| 9 | DDN | Trường Đại học Đại Nam | 15 | 0 |
| 10 | DSK | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật - Đại học Đà Nẵng | 22.58 | 0 |
| 11 | KCC | Trường Đại học Kỹ Thuật - Công Nghệ Cần Thơ | 23.13 | 0 |
| 12 | DAD | Trường Đại học Đông Á | 15 | 0 |
| 13 | HHK | Học viện Hàng không Việt Nam | 20 | 0 |
| 14 | MHN | Trường Đại học Mở Hà Nội | 18.81 | 20 |
| 15 | HHK | Học viện Hàng không Việt Nam | 18 | 0 |
| 16 | TKG | Trường Đại học Kiên Giang | 15 | 0 |
| 17 | VLU | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vĩnh Long | 14 | 0 |
| 18 | DKK | Trường Đại học Kinh tế - Kỹ thuật Công nghiệp - Cơ sở Hà Nội | 24.8 | 0 |
| 19 | DKD | Trường Đại học Kinh tế - Kỹ thuật Công nghiệp - Cơ sở Nam Định | 22.5 | 0 |
| 20 | DSK | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật - Đại học Đà Nẵng | 18.25 | 0 |
| 21 | DTK | Trường Đại học Kỹ thuật Công nghiệp - Đại học Thái Nguyên | 22.75 | 0 |
| 22 | GTS | Trường Đại học Giao thông Vận tải TP.HCM | 931 | 0 |
| 23 | TDL | Trường Đại học Đà Lạt | 18 | 19.5 |
| 24 | DLH | Trường Đại học Lạc Hồng | 15 | 0 |
| 25 | DCN | Đại học Công nghiệp Hà Nội | 26.27 | 0 |
| 26 | DCN | Đại học Công nghiệp Hà Nội | 22.5 | 0 |
| 27 | DCT | Trường Đại học Công thương TP.HCM | 0 | 23 |
| 28 | THP | Trường Đại học Hải Phòng | 19.25 | 0 |
| 29 | DDN | Trường Đại học Đại Nam | 15 | 0 |
| 30 | DDN | Trường Đại học Đại Nam | 15 | 0 |
| 31 | GTS | Trường Đại học Giao thông Vận tải TP.HCM | 0 | 1080 |
| 32 | IUH | Trường Đại học Công Nghiệp TP.HCM | 0 | 23.5 |
| 33 | TDV | Trường Đại học Vinh | 21 | 0 |
| 34 | IUH | Trường Đại học Công Nghiệp TP.HCM | 0 | 26 |
| 35 | SPK | Trường Đại học Công nghệ Kỹ Thuật TP.HCM | 0 | 25.6 |
| 36 | SPK | Trường Đại học Công nghệ Kỹ Thuật TP.HCM | 0 | 26.83 |