Ngành Tiếng Anh

Mã ngành: 6220206

CÁC TRƯỜNG TUYỂN SINH NGÀNH Tiếng Anh

Xét điểm thi tốt nghiệp

STT Tên Trường Điểm chuẩn
2024 2025
1 Trường Cao đẳng Duyên hải TN THPT
2 Trường Cao đẳng Quốc tế Hà Nội TN THPT
3 Trường Cao đẳng Cần Thơ TN THPT TN THPT
4 Trường Cao đẳng Quốc tế Sài Gòn TN THPT
5 Trường Cao đẳng Cộng đồng Lai Châu TN THPT
6 Trường Cao đẳng Công nghệ Y – Dược Việt Nam TN THPT 12
7 Trường Cao đẳng Kinh tế Công nghệ Hà Nội TN THPT TN THPT
8 Trường Cao đẳng Công nghệ Sài Gòn TN THPT
9 Trường Cao đẳng Kinh tế – Kế hoạch Đà Nẵng TN THPT TN THPT
10 Trường Cao đẳng Kon Tum TN THPT
11 Trường Cao đẳng Bến Tre TN THPT TN THPT
12 Trường Cao đẳng Bến Tre TN THPT TN THPT
13 Trường Cao đẳng Công nghệ Bắc Hà TN THPT
14 Trường Cao đẳng Sư phạm Bà Rịa - Vũng Tàu TN THPT
15 Trường Cao đẳng Cộng đồng Cà Mau TN THPT TN THPT
16 Trường Cao Đẳng Bình Thuận 5 5
17 Trường Cao đẳng Ngoại ngữ - Công nghệ Việt Nhật TN THP TN THPT
18 Trường Cao đẳng Công nghệ Bách khoa Hà Nội TN THPT TN THPT
19 Trường Cao đẳng Công thương Hà Nội TN THPT TN THPT
20 Trường Cao đẳng Cộng đồng Hậu Giang TN THPT TN THPT
21 Trường Cao đẳng Sư phạm Tây Ninh TN THPT
22 Trường Cao đẳng Ngoại ngữ và Công nghệ Hà Nội TN THPT
23 Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh TN THPT TN THPT
24 Trường Cao đẳng Kinh Tế TP.HCM 15 15
25 Trường Cao đẳng Hoa Sen TN THPT TN THPT
26 Trường Cao đẳng BC Công nghệ và Quản trị Doanh nghiệp TN THPT TN THPT
27 Trường Cao đẳng Bách khoa Tây Nguyên TN THPT TN THPT
28 Trường Cao đẳng Cộng đồng Hà Nội TN THPT TN THPT
29 Trường Cao đẳng Cộng đồng Sóc Trăng TN THPT TN THPT
30 Trường Cao đẳng Vĩnh Phúc TN THPT TN THPT
31 Trường Cao đẳng Thống kê II TN THPT 12
32 Trường Cao đẳng Phát thanh - Truyền hình I TN THPT
33 Trường Cao đẳng Y tế Thái Bình 15
34 Trường Cao đẳng Quảng Nam TN THPT TN THPT
35 Trường Cao đẳng Dược Hà Nội TN THPT
36 Trường Cao đẳng Đại Việt Đà Nẵng TN THPT
37 Trường Cao đẳng An ninh mạng ISPACE TN THPT
38 Trường Cao đẳng Bách khoa Nam Sài Gòn TN THPT TN THPT
39 Trường Cao đẳng Thương mại và Du lịch Hà Nội TN THPT
40 Trường Cao đẳng Viglacera TN THPT
41 Trường Cao đẳng Y Dược Hà Nội 15
42 Trường Cao đẳng Công nghệ cao Đồng An TN THPT TN THPT
43 Trường Cao đẳng Văn hóa Nghệ thuật và Du lịch Sài Gòn TN THPT TN THPT
44 Trường Cao đẳng Bách khoa Bách Việt TN THPT TN THPT
45 Trường Cao đẳng Lào Cai TN THPT TN THPT
46 Trường Cao đẳng Bách Khoa Sài Gòn TN THPT TN THPT
47 Trường Cao đẳng Kỹ thuật - Công nghệ Bách khoa TN THPT
48 Trường Cao đẳng nghề Long Biên TN THPT
49 Trường Cao đẳng Kỹ thuật - Du lịch Sài Gòn TN THPT TN THPT
50 Trường Cao đẳng Công nghệ Ngoại thương TN THPT
51 Trường Cao đẳng Kiên Giang TN THPT TN THPT
52 Trường Cao đẳng Công nghệ và Quản trị Sonadezi TN THPT TN THPT
53 Trường Cao đẳng Cộng đồng Hà Tây TN THPT
54 Trường Cao đẳng Kỹ thuật Việt - Đức Hà Tĩnh TN THPT
55 Trường Cao đẳng Đà Lạt TN THPT TN THPT
56 Trường Cao đẳng nghề Kỹ thuật và Nghiệp vụ Hà Nội TN THPT TN THPT
57 Trường Cao đẳng Công nghệ Thủ Đức TN THPT TN THPT
58 Trường Cao đẳng Giao thông Vận tải Trung ương V TN THPT TN THPT
59 Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Quy Nhơn TN THPT
60 Trường Cao đẳng Quốc tế Vabis - Xanh Tuệ Đức TN THPT
61 Trường Cao đẳng Văn Lang Sài Gòn TN THPT TN THPT
62 Trường Cao đẳng Viễn Đông TN THPT
63 Trường Cao đẳng Công Thương Thành phố Hồ Chí Minh 12 13
64 Trường Cao đẳng Sài Gòn TN THPT TN THPT
65 Trường Cao đẳng Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh TN THPT TN THPT
66 Trường Cao đẳng Kinh tế Kỹ thuật - Đại học Thái Nguyên TN THPT TN THPT
67 Trường Cao đẳng Công nghệ và Thương mại Hà Nội TN THPT
68 Trường Cao Đẳng Công Nghệ và Du Lịch TN THPT TN THPT
69 Trường Cao đẳng Công nghệ và Thương mại Hà Nội TN THPT
70 Trường Cao đẳng Công nghệ cao Hà Nội TN THPT TN THPT
71 Trường Cao đẳng Đại Việt Sài Gòn TN THPT
72 Trường Cao đẳng Công nghệ cao Hà Nội TN THPT
73 Trường Cao đẳng Lương thực – Thực phẩm TN THPT
74 Trường Cao đẳng Lý Tự Trọng Thành phố Hồ Chí Minh TN THPT

Xét điểm học bạ

STT Tên Trường Điểm chuẩn
2024 2025
1 Trường Cao đẳng Duyên hải TN THPT
2 Trường Cao đẳng Quốc tế Hà Nội TN THPT
3 Trường Cao đẳng Cần Thơ TN THPT TN THPT
4 Trường Cao đẳng Quốc tế Sài Gòn TN THPT
5 Trường Cao đẳng Cộng đồng Lai Châu TN THPT
6 Trường Cao đẳng Công nghệ Y – Dược Việt Nam TN THPT 6
7 Trường Cao đẳng Kinh tế Công nghệ Hà Nội TN THPT TN THPT
8 Trường Cao đẳng Công nghệ Sài Gòn TN THPT
9 Trường Cao đẳng Kinh tế – Kế hoạch Đà Nẵng TN THPT TN THPT
10 Trường Cao đẳng Kon Tum TN THPT
11 Trường Cao đẳng Bến Tre TN THPT TN THPT
12 Trường Cao đẳng Bến Tre TN THPT TN THPT
13 Trường Cao đẳng Công nghệ Bắc Hà TN THPT
14 Trường Cao đẳng Sư phạm Bà Rịa - Vũng Tàu TN THPT
15 Trường Cao đẳng Cộng đồng Cà Mau TN THPT TN THPT
16 Trường Cao Đẳng Bình Thuận 5 5
17 Trường Cao đẳng Ngoại ngữ - Công nghệ Việt Nhật TN THPT TN THPT
18 Trường Cao đẳng Công nghệ Bách khoa Hà Nội TN THPT TN THPT
19 Trường Cao đẳng Công thương Hà Nội TN THPT TN THPT
20 Trường Cao đẳng Cộng đồng Hậu Giang TN THPT TN THPT
21 Trường Cao đẳng Sư phạm Tây Ninh TN THPT
22 Trường Cao đẳng Ngoại ngữ và Công nghệ Hà Nội TN THPT
23 Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh TN THPT TN THPT
24 Trường Cao đẳng Kinh Tế TP.HCM 15 17
25 Trường Cao đẳng Hoa Sen TN THPT TN THPT
26 Trường Cao đẳng BC Công nghệ và Quản trị Doanh nghiệp TN THPT TN THPT
27 Trường Cao đẳng Bách khoa Tây Nguyên TN THPT TN THPT
28 Trường Cao đẳng Cộng đồng Hà Nội TN THPT TN THPT
29 Trường Cao đẳng Cộng đồng Sóc Trăng TN THPT TN THPT
30 Trường Cao đẳng Vĩnh Phúc TN THPT TN THPT
31 Trường Cao đẳng Thống kê II TN THPT 5
32 Trường Cao đẳng Phát thanh - Truyền hình I TN THPT
33 Trường Cao đẳng Y tế Thái Bình 15
34 Trường Cao đẳng Quảng Nam TN THPT TN THPT
35 Trường Cao đẳng Dược Hà Nội TN THPT
36 Trường Cao đẳng Đại Việt Đà Nẵng TN THPT
37 Trường Cao đẳng An ninh mạng ISPACE TN THPT
38 Trường Cao đẳng Bách khoa Nam Sài Gòn TN THPT TN THPT
39 Trường Cao đẳng Thương mại và Du lịch Hà Nội TN THPT
40 Trường Cao đẳng Viglacera TN THPT
41 Trường Cao đẳng Y Dược Hà Nội 15
42 Trường Cao đẳng Công nghệ cao Đồng An TN THPT TN THPT
43 Trường Cao đẳng Văn hóa Nghệ thuật và Du lịch Sài Gòn TN THPT TN THPT
44 Trường Cao đẳng Bách khoa Bách Việt TN THPT TN THPT
45 Trường Cao đẳng Lào Cai TN THPT TN THPT
46 Trường Cao đẳng Bách Khoa Sài Gòn TN THPT TN THPT
47 Trường Cao đẳng Kỹ thuật - Công nghệ Bách khoa TN THPT
48 Trường Cao đẳng nghề Long Biên TN THPT
49 Trường Cao đẳng Kỹ thuật - Du lịch Sài Gòn TN THPT TN THPT
50 Trường cao đẳng Kinh Tế Đối Ngoại 16
51 Trường Cao đẳng Công nghệ Ngoại thương TN THPT
52 Trường Cao đẳng Kiên Giang TN THPT TN THPT
53 Trường Cao đẳng Công nghệ và Quản trị Sonadezi TN THPT TN THPT
54 Trường Cao đẳng Cộng đồng Hà Tây TN THPT
55 Trường Cao đẳng Kỹ thuật Việt - Đức Hà Tĩnh TN THPT
56 Trường Cao đẳng Đà Lạt TN THPT TN THPT
57 Trường Cao đẳng nghề Kỹ thuật và Nghiệp vụ Hà Nội TN THPT TN THPT
58 Trường Cao đẳng Công nghệ Thủ Đức TN THPT TN THPT
59 Trường Cao đẳng Giao thông Vận tải Trung ương V TN THPT TN THPT
60 Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Quy Nhơn TN THPT
61 Trường Cao đẳng Quốc tế Vabis - Xanh Tuệ Đức TN THPT
62 Trường Cao đẳng Văn Lang Sài Gòn TN THPT TN THPT
63 Trường Cao đẳng Viễn Đông TN THPT
64 Trường Cao đẳng Công Thương Thành phố Hồ Chí Minh 15 16
65 Trường Cao đẳng Sài Gòn TN THPT TN THPT
66 Trường Cao đẳng Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh TN THPT TN THPT
67 Trường Cao đẳng Kinh tế Kỹ thuật - Đại học Thái Nguyên TN THPT TN THPT
68 Trường Cao đẳng Công nghệ và Thương mại Hà Nội TN THPT
69 Trường Cao Đẳng Công Nghệ và Du Lịch TN THPT TN THPT
70 Trường Cao đẳng Công nghệ và Thương mại Hà Nội TN THPT
71 Trường Cao đẳng Công nghệ cao Hà Nội TN THPT TN THPT
72 Trường Cao đẳng Đại Việt Sài Gòn TN THPT, ĐTB 3 môn lớp 12=15.5
73 Trường Cao đẳng Công nghệ cao Hà Nội TN THPT
74 Trường Cao đẳng Lương thực – Thực phẩm TN THPT
75 Trường Cao đẳng Lý Tự Trọng Thành phố Hồ Chí Minh TN THPT