| 1 | 6340102 | Kinh doanh xuất nhập khẩu | A00, A01, C01, C02, C05, D01, D07, D11, D12 | 17 | |
| 2 | 6340113 | Logistics | A00, A01, C01, C02, C05, D01, D07, D11, D12 | 18 | |
| 3 | 6340113 | Thu mua (Logistics) | A00, A01, C01, C02, C05, D01, D07, D11, D12 | 16 | |
| 4 | 6340404 | Quản trị kinh doanh | A00, A01, C01, C02, C05, D01, D07, D11, D12 | 16 | |
| 5 | 6810201 | Quản trị khách sạn | A00, A01, C01, C02, C05, D01, D07, D11, D12 | 16 | |
| 6 | 6340302 | Kế toán doanh nghiệp | A00, A01, C01, C02, C05, D01, D07, D11, D12 | 16 | |
| 7 | 6340302 | Kế toán số | A00, A01, C01, C02, C05, D01, D07, D11, D12 | 16 | |
| 8 | 6220217 | Tiếng Anh du lịch | A01, D01, D07, D11, D12 | 16 | |
| 9 | 6340443 | Quản lý siêu thị | A00, A01, C01, C02, C05, D01, D07, D11, D12 | 16 | |
| 10 | 6340122 | Thương mại điện tử | A00, A01, C01, C02, C05, D01, D07, D11, D12 | 17 | |
| 11 | 6810101 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | A00, A01, C01, C02, C05, D01, D07, D11, D12 | 16 | |
| 12 | 6340416 | Quản trị kinh doanh bất động sản | A00, A01, C01, C02, C05, D01, D07, D11, D12 | 16 | |
| 13 | 6340201 | Tài chính doanh nghiệp | A00, A01, C01, C02, C05, D01, D07, D11, D12 | 16 | |
| 14 | 6340118 | Marketing thương mại | A00, A01, C01, C02, C05, D01, D07, D11, D12 | 18 | |
| 15 | 6340201 | Công nghệ tài chính (FINTECH) | A00, A01, C01, C02, C05, D01, D07, D11, D12 | 16 | |
| 16 | 6220216 | Tiếng Anh thương mại | A01, D01, D07, D11, D12 | 16 | |