| 1 | 6460201 | Thống kê | D01, C04, A01, A04, X26 | 12 | TN THPT |
| 2 | 6340301 | Kế toán | D01, C04, A01, A04, X26 | 12 | TN THPT |
| 3 | 6340404 | Quản trị kinh doanh | D01, C04, A01, A04, X26 | 12 | TN THPT |
| 4 | 6340118 | Marketing thương mại | D01, C04, A01, A04, X26 | 12 | TN THPT |
| 5 | 6340113 | Logistics | D01, C04, A01, A04, X26 | 12 | TN THPT |
| 6 | 6220206 | Tiếng Anh | D01, C04, A01, A04, X26 | 12 | TN THPT |
| 7 | 6340302 | Kế toán doanh nghiệp | D01, C04, A01, A04, X26 | 12 | TN THPT |
| 8 | 6340201 | Tài chính doanh nghiệp | D01, C04, A01, A04, X26 | 12 | TN THPT |
| 9 | 6220202 | Phiên dịch Tiếng Anh thương mại | D01, C04, A01, A04, X26 | 12 | TN THPT |
| 10 | 6220203 | Phiên dịch Tiếng Anh du lịch | D01, C04, A01, A04, X26 | 12 | TN THPT |
| 11 | 6220218 | Tiếng Anh lễ tân nhà hàng - khách sạn | D01, C04, A01, A04, X26 | 12 | TN THPT |
| 12 | 6340417 | Quản trị doanh nghiệp vừa và nhỏ | D01, C04, A01, A04, X26 | 12 | TN THPT |
| 13 | 6460202 | Thống kê doanh nghiệp | D01, C04, A01, A04, X26 | 12 | TN THPT |
| 14 | 6460203 | Hệ thống thông tin kinh tế | D01, C04, A01, A04, X26 | 12 | TN THPT |
| 15 | 6480209 | Quản trị mạng máy tính | D01, C04, A01, A04, X26 | 12 | TN THPT |
| 16 | 6480214 | Thiết kế trang Web | D01, C04, A01, A04, X26 | 12 | TN THPT |