| 1 | 51140201 | Giáo dục mầm non | M00 | 16.5 | HL Khá |
| 2 | 6220206 | Tiếng Anh | D01, A01 | TN THPT | |
| 3 | 6480205 | Tin học ứng dụng | A00, A01 | TN THPT | |
| 4 | 6510303 | Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử | A00, A01 | TN THPT | |
| 5 | 6510202 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | A00, A01 | TN THPT | |
| 6 | 6510103 | Công nghệ kỹ thuật xây dựng | A00, A01 | TN THPT | |
| 7 | 6340301 | Kế toán | A00, D01 | TN THPT | |
| 8 | 6340404 | Quản trị kinh doanh | A00, D01 | TN THPT | |
| 9 | 6220103 | Việt Nam học | C00, D01 | TN THPT | |
| 10 | 6620302 | Chế biến và bảo quản thuỷ sản | A00, B00 | TN THPT | |
| 11 | 6620303 | Nuôi trồng thủy sản | A00, B00 | TN THPT | |
| 12 | 6720301 | Điều dưỡng | B00, B03 | 16 | TN THPT |
| 13 | 6720201 | Dược học | B00, B03 | 16 | TN THPT |
| 14 | 6340202 | Tài chính - Ngân hàng | A00, D01 | TN THPT | |
| 15 | 6810103 | Hướng dẫn du lịch | C00, D01 | TN THPT | |
| 16 | 6640201 | Dịch vụ thú y | A00, B00 | TN THPT | |