| 1 | 51140201 | Giáo dục Mầm non | Văn | TN THPT (Mã trường C56) | |
| 2 | 6220206 | Tiếng Anh | A01, D09, D01, D10 | TN THPT | |
| 3 | 6480205 | Tin học ứng dụng | A00, A01, D11, D12, A10 | TN THPT | |
| 4 | 6510303 | Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử | A00, A01, D11, A12 | TN THPT | |
| 5 | 6510202 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | A00, A01, D11, A12 | TN THPT | |
| 6 | 6620303 | Nuôi trồng thủy sản | A00, B00, C02, C03 | TN THPT | |
| 7 | 6620302 | Chế biến và bảo quản thuỷ sản | A00, B00, C02, C03 | TN THPT | |
| 8 | 6640201 | Dịch vụ thú y | A00, B00, C02, C03 | TN THPT | |
| 9 | 6340404 | Quản trị kinh doanh | A00, D01, C03, C14 | TN THPT | |
| 10 | 6340301 | Kế toán | A00, D01, C03, C14 | TN THPT | |
| 11 | 6340202 | Tài chính - Ngân hàng | A00, D01, C03, C14 | TN THPT | |
| 12 | 6720301 | Điều dưỡng | B00, B03, B08,D01 | TN THPT | |
| 13 | 6720201 | Dược học | B00, B03, B08,D01 | TN THPT | |
| 14 | 6810103 | Hướng dẫn du lịch | C00, D01, C04, C19 | TN THPT | |