| 1 | 6220206 | Tiếng Anh | C00, D01 | 12 | Tổng điểm ba môn thuộc tổ hợp A hoặc B |
| 2 | 6220209 | Tiếng Trung Quốc | C00, D01 | 12 | Tổng điểm ba môn thuộc tổ hợp A hoặc B |
| 3 | 6720101 | Y sĩ đa khoa | A00, B00 | 12 | Tổng điểm ba môn thuộc tổ hợp A hoặc B |
| 4 | 6720102 | Y học cổ truyền | A00, B00 | 12 | Tổng điểm ba môn thuộc tổ hợp A hoặc B |
| 5 | 6720201 | Dược học | A00, B00 | 12 | Tổng điểm ba môn thuộc tổ hợp A hoặc B |
| 6 | 6720301 | Điều dưỡng | A00, B00 | 12 | Tổng điểm ba môn thuộc tổ hợp A hoặc B |
| 7 | 6720303 | Hộ sinh | A00, B00 | 12 | Tổng điểm ba môn thuộc tổ hợp A hoặc B |
| 8 | 6720602 | Xét nghiệm y học | A00, B00 | 12 | Tổng điểm ba môn thuộc tổ hợp A hoặc B |
| 9 | 6720603 | Kỹ thuật phục hồi chức năng | A00, B00 | 12 | Tổng điểm ba môn thuộc tổ hợp A hoặc B |
| 10 | 6810103 | Hướng Dẫn Du Lịch | C00, D01 | 12 | Tổng điểm ba môn thuộc tổ hợp A hoặc B |
| 11 | 6810404 | Chăm sóc sắc đẹp | A00 | 12 | Tổng điểm ba môn thuộc tổ hợp A hoặc B |