| 1 | LDA | Trường Đại học Công đoàn | 23.7 | 0 |
| 2 | DBD | Trường Đại học Bình Dương | 15 | 0 |
| 3 | DTT | Trường Đại học Tôn Đức Thắng | 31.51 | 0 |
| 4 | DHT | Trường Đại học Khoa Học - Đại học Huế | 15.5 | 0 |
| 5 | MBS | Trường Đại học Mở TP.HCM | 23 | 0 |
| 6 | HVN | Học viện Nông nghiệp Việt Nam | 22 | 0 |
| 7 | TDL | Trường Đại học Đà Lạt | 17 | 19 |
| 8 | DVH | Trường Đại học Văn Hiến | 15 | 15 |
| 9 | TCT | Đại học Cần Thơ | 26.12 | 24.01 |
| 10 | QHX | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG Hà Nội | 24.5 | 22.43 |
| 11 | QHX | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG Hà Nội | 27 | 23.93 |
| 12 | DTT | Trường Đại học Tôn Đức Thắng | 27.61 | 0 |
| 13 | QSX | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG TP.HCM | 23.4 | 0 |
| 14 | QSX | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG TP.HCM | 23.9 | 0 |
| 15 | QSX | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG TP.HCM | 26.9 | 0 |
| 16 | QSX | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG TP.HCM | 23.1 | 0 |
| 17 | SPH | Trường Đại học Sư phạm Hà Nội | 25.8 | 0 |
| 18 | QHX | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG Hà Nội | 25 | 0 |
| 19 | HBT | Học viện Báo chí và Tuyên truyền | 24.44 | 0 |
| 20 | HBT | Học viện Báo chí và Tuyên truyền | 24.94 | 0 |
| 21 | HBT | Học viện Báo chí và Tuyên truyền | 24.94 | 0 |
| 22 | HBT | Học viện Báo chí và Tuyên truyền | 24.44 | 0 |