| 1 | LDA | Trường Đại học Công đoàn | 22.75 | 23.7 |
| 2 | DBD | Trường Đại học Bình Dương | 15 | 15 |
| 3 | DTT | Trường Đại học Tôn Đức Thắng | 32.3 | 31.51 |
| 4 | DHT | Trường Đại học Khoa Học - Đại học Huế | 16.25 | 15.5 |
| 5 | MBS | Trường Đại học Mở TP.HCM | 18 | 23 |
| 6 | HVN | Học viện Nông nghiệp Việt Nam | 18 | 22 |
| 7 | TDL | Trường Đại học Đà Lạt | 17 | 17 |
| 8 | DVH | Trường Đại học Văn Hiến | 15.25 | 15 |
| 9 | TCT | Đại học Cần Thơ | 26.19 | 26.12 |
| 10 | DTT | Trường Đại học Tôn Đức Thắng | 0 | 27.61 |
| 11 | QSX | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG TP.HCM | 0 | 23.4 |
| 12 | QSX | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG TP.HCM | 24 | 23.9 |
| 13 | QSX | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG TP.HCM | 27.95 | 26.9 |
| 14 | QSX | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG TP.HCM | 25.65 | 23.1 |
| 15 | SPH | Trường Đại học Sư phạm Hà Nội | 0 | 25.8 |
| 16 | QHX | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG Hà Nội | 26.5 | 27 |
| 17 | QHX | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG Hà Nội | 25.2 | 24.5 |
| 18 | QHX | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG Hà Nội | 24 | 0 |
| 19 | QHX | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG Hà Nội | 25.7 | 0 |
| 20 | QHX | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG Hà Nội | 24 | 0 |
| 21 | QHX | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG Hà Nội | 0 | 25 |
| 22 | HBT | Học viện Báo chí và Tuyên truyền | 0 | 24.44 |
| 23 | HBT | Học viện Báo chí và Tuyên truyền | 0 | 24.94 |
| 24 | HBT | Học viện Báo chí và Tuyên truyền | 0 | 24.94 |
| 25 | HBT | Học viện Báo chí và Tuyên truyền | 0 | 24.44 |