| 1 | NLG | Phân hiệu Trường Đại học Nông lâm TP.HCM tại Gia Lai | 0 | 21 |
| 2 | GTS | Trường Đại học Giao thông Vận tải TP.HCM | 0 | 720 |
| 3 | DHP | Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng | 15 | 15 |
| 4 | MTU | Trường Đại học Xây dựng Miền Tây | 15 | 15 |
| 5 | TLA | Trường Đại học Thủy lợi | 21.7 | 17.75 |
| 6 | TDM | Trường Đại học Thủ Dầu Một | 15 | 15 |
| 7 | MDA | Trường Đại học Mỏ - Địa chất | 16 | 15.5 |
| 8 | DTK | Trường Đại học Kỹ thuật Công nghiệp - Đại học Thái Nguyên | 16 | 15 |
| 9 | XDA | Trường Đại học Xây dựng Hà Nội | 17 | 23 |
| 10 | HHA | Trường Đại học Hàng hải Việt Nam | 21 | 20.75 |
| 11 | HHA | Trường Đại học Hàng hải Việt Nam | 20.5 | 19.5 |
| 12 | GHA | Trường Đại học Giao thông Vận tải | 22.25 | 21.38 |
| 13 | NLS | Trường Đại học Nông Lâm TP.HCM | 16 | 21.1 |
| 14 | DVH | Trường Đại học Văn Hiến | 15.95 | 15 |
| 15 | GTS | Trường Đại học Giao thông Vận tải TP.HCM | 0 | 720 |
| 16 | TSN | Trường Đại học Nha Trang | 16 | 18.87 |
| 17 | TSN | Trường Đại học Nha Trang | 0 | 20 |
| 18 | QSB | Trường Đại học Bách Khoa, ĐHQG-HCM | 0 | 55.46 |
| 19 | BKA | Đại học Bách khoa Hà Nội | 22.1 | 22.2 |
| 20 | TCT | Đại học Cần Thơ | 15 | 15 |
| 21 | DVT | Trường Đại học Trà Vinh | 0 | 14 |
| 22 | DVT | Trường Đại học Trà Vinh | 15 | 0 |