| 1 | DTB | Trường Đại học Thái Bình | 18 | 16 |
| 2 | DFA | Trường Đại học Tài chính - Quản trị kinh doanh | 24.5 | 0 |
| 3 | HTN | Học viện Thanh thiếu niên Việt Nam | 0 | 24.8 |
| 4 | LNH | Trường Đại học Lâm nghiệp | 18 | 19.44 |
| 5 | GHA | Trường Đại học Giao thông Vận tải | 27.87 | 26.76 |
| 6 | HPN | Học viện Phụ nữ Việt Nam | 21 | 25.52 |
| 7 | HPN | Học viện Phụ nữ Việt Nam | 22 | 26.52 |
| 8 | HTC | Học viện Tài chính | 26 | 0 |
| 9 | HCP | Học viện Chính sách và phát triển | 27 | 22.02 |
| 10 | LDA | Trường Đại học Công đoàn | 0 | 26.9 |
| 11 | TTG | Trường Đại học Tiền Giang | 18 | 15 |
| 12 | DTE | Trường Đại học Kinh tế và Quản trị kinh doanh - Đại học Thái Nguyên | 18 | 0 |
| 13 | DBG | Trường Đại học Nông Lâm Bắc Giang | 6 | 18 |
| 14 | NAU | Trường Đại học Nghệ An | 16 | 17.5 |
| 15 | TSN | Trường Đại học Nha Trang | 27 | 0 |
| 16 | VLU | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vĩnh Long | 18 | 18 |
| 17 | HVQ | Học viện Quản lý Giáo dục | 18 | 23.17 |
| 18 | DQK | Trường Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội | 0 | 17 |
| 19 | DLH | Trường Đại học Lạc Hồng | 18 | 0 |
| 20 | NTS | Trường Đại học Ngoại thương Cơ sở II - TP.HCM | 0 | 27.93 |
| 21 | NTS | Trường Đại học Ngoại thương Cơ sở II - TP.HCM | 0 | 28.33 |
| 22 | DTP | Phân hiệu Đại học Thái Nguyên tại Lào Cai | 16 | 15 |
| 23 | DTP | Phân hiệu Đại học Thái Nguyên tại Lào Cai | 0 | 15 |
| 24 | VHD | Trường Đại Học Công nghiệp Việt-Hung | 20 | 20 |
| 25 | NTS | Trường Đại học Ngoại thương Cơ sở II - TP.HCM | 0 | 27.09 |
| 27 | MBS | Trường Đại học Mở TP.HCM | 26.5 | 0 |
| 28 | MBS | Trường Đại học Mở TP.HCM | 24.5 | 0 |
| 29 | NTS | Trường Đại học Ngoại thương Cơ sở II - TP.HCM | 0 | 28.01 |
| 30 | EIU | Trường Đại học Quốc tế Miền Đông | 18 | 18 |
| 31 | THV | Trường Đại học Hùng Vương | 20 | 0 |
| 32 | HVN | Học viện Nông nghiệp Việt Nam | 23 | 20 |
| 33 | THP | Trường Đại học Hải Phòng | 21 | 0 |
| 34 | DKT | Trường Đại học Hải Dương | 15.5 | 15 |
| 35 | DDN | Trường Đại học Đại Nam | 18 | 18 |
| 36 | NHH | Học viện Ngân hàng | 29.3 | 28.19 |
| 37 | NHH | Học viện Ngân hàng | 36 | 26.13 |
| 38 | KHA | Đại học Kinh tế Quốc dân | 27 | 0 |
| 39 | TDV | Trường Đại học Vinh | 22.5 | 21.5 |
| 40 | KHA | Đại học Kinh tế Quốc dân | 25.13 | 0 |
| 41 | KHA | Đại học Kinh tế Quốc dân | 25.83 | 0 |
| 42 | HDT | Trường Đại học Hồng Đức | 16.5 | 16 |
| 43 | THP | Trường Đại học Hải Phòng | 0 | 22.5 |
| 44 | THP | Trường Đại học Hải Phòng | 0 | 22 |
| 45 | THP | Trường Đại học Hải Phòng | 0 | 23 |
| 46 | THP | Trường Đại học Hải Phòng | 0 | 23.5 |
| 47 | DQN | Trường Đại học Quy Nhơn | 20 | 0 |
| 48 | DQN | Trường Đại học Quy Nhơn | 0 | 24.67 |
| 49 | TLA | Trường Đại học Thủy lợi | 27.26 | 26.42 |
| 50 | DQN | Trường Đại học Quy Nhơn | 0 | 24.39 |
| 51 | NTH | Trường Đại học Ngoại thương | 0 | 28.47 |
| 52 | VLU | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vĩnh Long | 18 | 0 |
| 53 | NTH | Trường Đại học Ngoại thương | 0 | 28.16 |
| 54 | DQN | Trường Đại học Quy Nhơn | 0 | 24.34 |
| 55 | DQN | Trường Đại học Quy Nhơn | 0 | 24.72 |
| 56 | NTH | Trường Đại học Ngoại thương | 0 | 28.57 |
| 57 | NTH | Trường Đại học Ngoại thương | 0 | 27.5 |
| 58 | NTH | Trường Đại học Ngoại thương | 0 | 28.96 |
| 59 | NTH | Trường Đại học Ngoại thương | 0 | 28.3 |
| 60 | HCH | Học viện Hành chính và Quản trị công | 28.5 | 0 |
| 61 | NTH | Trường Đại học Ngoại thương | 0 | 28.1 |
| 62 | NTH | Trường Đại học Ngoại thương | 0 | 27.44 |
| 63 | NTH | Trường Đại học Ngoại thương | 0 | 28.04 |
| 64 | NTH | Trường Đại học Ngoại thương | 0 | 27.11 |
| 65 | DVT | Trường Đại học Trà Vinh | 18 | 19 |
| 66 | DVT | Trường Đại học Trà Vinh | 0 | 19.25 |
| 67 | DVT | Trường Đại học Trà Vinh | 0 | 18 |
| 68 | DVT | Trường Đại học Trà Vinh | 0 | 18.45 |
| 69 | DVT | Trường Đại học Trà Vinh | 0 | 18.68 |
| 70 | DVT | Trường Đại học Trà Vinh | 0 | 19.14 |