| 1 | DHT | Trường Đại học Khoa Học - Đại học Huế | 16.25 | 22 |
| 2 | DDT | Đại học Duy Tân | 0 | 15 |
| 3 | UKH | Trường Đại học Khánh Hòa | 23.7 | 22.6 |
| 4 | DVH | Trường Đại học Văn Hiến | 16.75 | 16.85 |
| 5 | TDL | Trường Đại học Đà Lạt | 19 | 21 |
| 6 | DVL | Trường Đại học Văn Lang | 16 | 15 |
| 7 | TTN | Trường Đại học Tây Nguyên | 15 | 25.17 |
| 8 | DTD | Trường Đại học Tây Đô | 15 | 15 |
| 9 | HNM | Trường Đại học Thủ Đô Hà Nội | 27.08 | 25.77 |
| 10 | HNM | Trường Đại học Thủ Đô Hà Nội | 0 | 26.52 |
| 11 | TCT | Đại học Cần Thơ | 26.1 | 26.5 |
| 12 | DDS | Trường Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng | 26 | 27.38 |
| 13 | HLU | Trường Đại học Hạ Long | 0 | 16.5 |
| 14 | HDT | Trường Đại học Hồng Đức | 0 | 16 |
| 15 | DTZ | Trường Đại học Khoa học - Đại học Thái Nguyên | 18 | 19.15 |
| 16 | DQN | Trường Đại học Quy Nhơn | 23.5 | 25.29 |
| 17 | SPS | Trường Đại học Sư phạm TP.HCM | 26.62 | 27.47 |
| 18 | DKT | Trường Đại học Hải Dương | 0 | 21.15 |
| 19 | DAD | Trường Đại học Đông Á | 0 | 15 |
| 20 | QSA | Trường Đại học An Giang - ĐHQG TP.HCM | 24.91 | 22.72 |
| 21 | QSA | Trường Đại học An Giang - ĐHQG TP.HCM | 0 | 23.04 |
| 22 | QSA | Trường Đại học An Giang - ĐHQG TP.HCM | 0 | 26 |
| 23 | QSX | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG TP.HCM | 0 | 24.6 |
| 24 | QSX | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG TP.HCM | 27.7 | 26.92 |
| 25 | QSX | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG TP.HCM | 25.7 | 23.15 |
| 26 | SPH | Trường Đại học Sư phạm Hà Nội | 28.31 | 0 |
| 27 | DDT | Đại học Duy Tân | 18 | 0 |
| 28 | SPH | Trường Đại học Sư phạm Hà Nội | 0 | 27.64 |
| 29 | QHX | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG Hà Nội | 25.75 | 25 |
| 30 | QHX | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG Hà Nội | 24.5 | 0 |
| 31 | QHX | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG Hà Nội | 25.75 | 0 |
| 32 | QHX | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG Hà Nội | 26.8 | 27.5 |
| 33 | QHX | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG Hà Nội | 0 | 25.5 |