| 1 | DTS | Trường Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên | 27.92 | 26.63 |
| 2 | THP | Trường Đại học Hải Phòng | 26 | 25.5 |
| 3 | DKT | Trường Đại học Hải Dương | 26.47 | 0 |
| 4 | THV | Trường Đại học Hùng Vương | 27.9 | 26.27 |
| 5 | UKH | Trường Đại học Khánh Hòa | 26.41 | 24.17 |
| 6 | DNU | Trường Đại học Đồng Nai | 26.51 | 24.06 |
| 7 | DPQ | Trường Đại học Phạm Văn Đồng | 27.02 | 22.1 |
| 8 | TDL | Trường Đại học Đà Lạt | 27.75 | 24 |
| 9 | DQU | Trường Đại học Quảng Nam | 24.2 | 0 |
| 10 | DPY | Trường Đại học Phú Yên | 26.25 | 0 |
| 11 | DQU | Trường Đại học Quảng Nam | 25.2 | 0 |
| 12 | SGD | Trường Đại học Sài Gòn | 26.58 | 28.07 |
| 13 | TCT | Đại học Cần Thơ | 28.23 | 27.16 |
| 14 | DQU | Trường Đại học Quảng Nam | 25.7 | 0 |
| 15 | DQB | Trường Đại học Quảng Bình | 24.15 | 0 |
| 16 | TTB | Trường Đại học Tây Bắc | 28.11 | 0 |
| 17 | TTN | Trường Đại học Tây Nguyên | 27.13 | 0 |
| 18 | SP2 | Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2 | 28.52 | 0 |
| 19 | HNM | Trường Đại học Thủ Đô Hà Nội | 27.35 | 0 |
| 20 | HNM | Trường Đại học Thủ Đô Hà Nội | 28.1 | 0 |
| 21 | DDS | Trường Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng | 28.48 | 0 |
| 22 | SPD | Trường Đại học Đồng Tháp | 27.21 | 25.22 |
| 23 | TDV | Trường Đại học Vinh | 27.92 | 0 |
| 24 | QSA | Trường Đại học An Giang - ĐHQG TP.HCM | 24.71 | 84.8 |
| 25 | DQN | Trường Đại học Quy Nhơn | 26.85 | 0 |
| 26 | HDT | Trường Đại học Hồng Đức | 28.38 | 0 |
| 27 | SPS | Trường Đại học Sư phạm TP.HCM | 29.07 | 29.8 |
| 28 | DHS | Trường Đại học Sư Phạm - Đại học Huế | 28.1 | 25.73 |
| 29 | HLU | Trường Đại học Hạ Long | 27.32 | 0 |
| 30 | QHS | Trường Đại học Giáo dục - ĐHQG Hà Nội | 28.45 | 0 |
| 31 | TDM | Trường Đại học Thủ Dầu Một | 26.86 | 0 |
| 32 | SPS | Trường Đại học Sư phạm TP.HCM | 27.98 | 26.3 |
| 33 | SPH | Trường Đại học Sư phạm Hà Nội | 28.48 | 0 |