| 1 | BKA | Đại học Bách khoa Hà Nội | 0 | 23.9 |
| 2 | MIT | Trường Đại học Công nghệ Miền Đông | 15 | 15 |
| 3 | KCC | Trường Đại học Kỹ Thuật - Công Nghệ Cần Thơ | 22.3 | 22.22 |
| 4 | DTK | Trường Đại học Kỹ thuật Công nghiệp - Đại học Thái Nguyên | 16 | 19 |
| 5 | DTK | Trường Đại học Kỹ thuật Công nghiệp - Đại học Thái Nguyên | 16 | 17 |
| 6 | CCM | Trường Đại học Công nghiệp và Thương mại Hà Nội | 15 | 17 |
| 7 | QSB | Trường Đại học Bách Khoa, ĐHQG-HCM | 0 | 75.98 |
| 8 | DDK | Trường Đại học Bách Khoa - Đại học Đà Nẵng | 23.25 | 22.93 |
| 9 | DNC | Trường Đại học Nam Cần Thơ | 16 | 15 |
| 10 | TDM | Trường Đại học Thủ Dầu Một | 16.5 | 22.25 |
| 11 | DDL | Trường Đại học Điện Lực | 18 | 19.17 |
| 12 | MDA | Trường Đại học Mỏ - Địa chất | 21.25 | 20.5 |
| 13 | BKA | Đại học Bách khoa Hà Nội | 25.6 | 24.4 |
| 14 | QSB | Trường Đại học Bách Khoa, ĐHQG-HCM | 0 | 61.08 |
| 15 | TCT | Đại học Cần Thơ | 23 | 20.61 |
| 16 | QSB | Trường Đại học Bách Khoa, ĐHQG-HCM | 0 | 61.08 |
| 17 | QSB | Trường Đại học Bách Khoa, ĐHQG-HCM | 77.28 | 0 |
| 18 | SPK | Trường Đại học Công nghệ Kỹ Thuật TP.HCM | 23.05 | 22 |
| 19 | SPK | Trường Đại học Công nghệ Kỹ Thuật TP.HCM | 0 | 22 |
| 20 | SPK | Trường Đại học Công nghệ Kỹ Thuật TP.HCM | 24.2 | 24.6 |
| 21 | QSB | Trường Đại học Bách Khoa, ĐHQG-HCM | 65.03 | 0 |