| 1 | DDP | Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum | 22.7 | 0 |
| 2 | TDL | Trường Đại học Đà Lạt | 26.5 | 0 |
| 3 | HHT | Trường Đại học Hà Tĩnh | 25.85 | 0 |
| 4 | UKH | Trường Đại học Khánh Hòa | 25.97 | 0 |
| 5 | DPQ | Trường Đại học Phạm Văn Đồng | 26.87 | 0 |
| 6 | THV | Trường Đại học Hùng Vương | 25.86 | 0 |
| 7 | HHT | Trường Đại học Hà Tĩnh | 26.35 | 0 |
| 8 | SP2 | Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2 | 26.33 | 0 |
| 9 | THP | Trường Đại học Hải Phòng | 24.5 | 0 |
| 10 | HDT | Trường Đại học Hồng Đức | 25.13 | 0 |
| 11 | TTB | Trường Đại học Tây Bắc | 27.74 | 0 |
| 12 | DTG | Phân hiệu Đại học Thái Nguyên tại Hà Giang | 26.14 | 0 |
| 13 | DPY | Trường Đại học Phú Yên | 26.03 | 0 |
| 14 | DQB | Trường Đại học Quảng Bình | 23.25 | 0 |
| 15 | TKG | Trường Đại học Kiên Giang | 24.4 | 0 |
| 16 | DDS | Trường Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng | 24.88 | 0 |
| 17 | DHS | Trường Đại học Sư Phạm - Đại học Huế | 27.75 | 0 |
| 18 | QSA | Trường Đại học An Giang - ĐHQG TP.HCM | 23.28 | 0 |
| 19 | DNB | Trường Đại học Hoa Lư | 23 | 0 |
| 20 | DVD | Trường Đại học Văn Hóa, Thể Thao và Du Lịch Thanh Hóa | 27.32 | 0 |
| 21 | TTN | Trường Đại học Tây Nguyên | 27.04 | 0 |
| 22 | TCT | Đại học Cần Thơ | 26.09 | 0 |
| 23 | SGD | Trường Đại học Sài Gòn | 25.12 | 0 |
| 24 | TTN | Trường Đại học Tây Nguyên | 25.89 | 0 |
| 25 | QSA | Trường Đại học An Giang - ĐHQG TP.HCM | 23.01 | 0 |
| 26 | DHS | Trường Đại học Sư Phạm - Đại học Huế | 26.5 | 0 |
| 27 | TDV | Trường Đại học Vinh | 24.56 | 0 |
| 28 | DTP | Phân hiệu Đại học Thái Nguyên tại Lào Cai | 25.84 | 0 |
| 29 | HNM | Trường Đại học Thủ Đô Hà Nội | 25.33 | 0 |
| 30 | DNU | Trường Đại học Đồng Nai | 23.1 | 0 |
| 31 | DTP | Phân hiệu Đại học Thái Nguyên tại Lào Cai | 25.05 | 0 |
| 32 | SPD | Trường Đại học Đồng Tháp | 23.91 | 0 |
| 33 | SPS | Trường Đại học Sư phạm TP.HCM | 25.94 | 0 |
| 34 | DKT | Trường Đại học Hải Dương | 23.85 | 0 |
| 35 | DQN | Trường Đại học Quy Nhơn | 26.9 | 0 |
| 36 | DTS | Trường Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên | 23.98 | 0 |
| 37 | HLU | Trường Đại học Hạ Long | 24 | 0 |
| 38 | DBL | Trường Đại học Bạc Liêu | 26.99 | 0 |
| 39 | DQU | Trường Đại học Quảng Nam | 25.77 | 0 |
| 40 | DQU | Trường Đại học Quảng Nam | 24.77 | 0 |
| 41 | QHS | Trường Đại học Giáo dục - ĐHQG Hà Nội | 28.6 | 0 |
| 42 | DQU | Trường Đại học Quảng Nam | 26.27 | 0 |
| 43 | TDM | Trường Đại học Thủ Dầu Một | 24.35 | 0 |
| 44 | SPS | Trường Đại học Sư phạm TP.HCM | 25.21 | 0 |
| 45 | SPS | Trường Đại học Sư phạm TP.HCM | 23.75 | 0 |
| 46 | SPH | Trường Đại học Sư phạm Hà Nội | 25.1 | 0 |
| 47 | SPH | Trường Đại học Sư phạm Hà Nội | 24.99 | 0 |