| 1 | HVC | Học viện Cán bộ TP.HCM | 22.5 | 0 |
| 2 | QHX | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG Hà Nội | 0 | 23.67 |
| 3 | QHX | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG Hà Nội | 0 | 25.17 |
| 4 | QHX | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG Hà Nội | 0 | 23.67 |
| 5 | YTC | Trường Đại học Y tế Công cộng | 23.5 | 0 |
| 6 | GNT | Trường Đại học Sư phạm Nghệ thuật Trung ương | 18 | 0 |
| 7 | HTN | Học viện Thanh thiếu niên Việt Nam | 24.5 | 0 |
| 8 | LDA | Trường Đại học Công đoàn | 23.72 | 0 |
| 9 | DTZ | Trường Đại học Khoa học - Đại học Thái Nguyên | 16 | 0 |
| 10 | DLS | Trường Đại học Lao động - Xã hội (CS II) | 21.25 | 0 |
| 11 | DLS | Trường Đại học Lao động - Xã hội (CS II) | 22.75 | 0 |
| 12 | DVD | Trường Đại học Văn Hóa, Thể Thao và Du Lịch Thanh Hóa | 15 | 0 |
| 13 | HPN | Học viện Phụ nữ Việt Nam | 24.17 | 0 |
| 14 | TQU | Trường Đại học Tân Trào | 21.6 | 0 |
| 15 | THV | Trường Đại học Hùng Vương | 18.5 | 0 |
| 16 | LNH | Trường Đại học Lâm nghiệp | 16 | 0 |
| 17 | THP | Trường Đại học Hải Phòng | 22 | 0 |
| 18 | TDM | Trường Đại học Thủ Dầu Một | 22.75 | 0 |
| 19 | VLU | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vĩnh Long | 14 | 0 |
| 20 | DCL | Trường Đại học Cửu Long | 15 | 0 |
| 21 | YHB | Trường Đại học Y Hà Nội | 17 | 0 |
| 22 | DHT | Trường Đại học Khoa Học - Đại học Huế | 19 | 0 |
| 23 | DTT | Trường Đại học Tôn Đức Thắng | 29.86 | 0 |
| 24 | HNM | Trường Đại học Thủ Đô Hà Nội | 24.66 | 0 |
| 25 | TDL | Trường Đại học Đà Lạt | 18.5 | 19 |
| 26 | HNM | Trường Đại học Thủ Đô Hà Nội | 25.41 | 0 |
| 27 | MBS | Trường Đại học Mở TP.HCM | 22.75 | 0 |
| 28 | DDS | Trường Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng | 21.35 | 0 |
| 29 | YDS | Trường Đại học Y Dược TP.HCM | 17.25 | 19.75 |
| 30 | YDS | Trường Đại học Y Dược TP.HCM | 0 | 20 |
| 31 | YDS | Trường Đại học Y Dược TP.HCM | 0 | 18.25 |
| 32 | SPS | Trường Đại học Sư phạm TP.HCM | 25.63 | 22.1 |
| 33 | SPD | Trường Đại học Đồng Tháp | 23.81 | 22.5 |
| 34 | HDT | Trường Đại học Hồng Đức | 16 | 0 |
| 35 | TDV | Trường Đại học Vinh | 19 | 0 |
| 36 | QHX | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG Hà Nội | 24.99 | 0 |
| 37 | DQN | Trường Đại học Quy Nhơn | 23.7 | 0 |
| 38 | SPH | Trường Đại học Sư phạm Hà Nội | 26.04 | 0 |
| 39 | QSX | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG TP.HCM | 23.6 | 0 |
| 40 | QSX | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG TP.HCM | 26.4 | 0 |
| 41 | QSX | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG TP.HCM | 22.4 | 0 |
| 42 | QSX | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG TP.HCM | 23.6 | 0 |
| 43 | HBT | Học viện Báo chí và Tuyên truyền | 24.2 | 0 |
| 44 | HBT | Học viện Báo chí và Tuyên truyền | 24.7 | 0 |
| 45 | HBT | Học viện Báo chí và Tuyên truyền | 24.7 | 0 |
| 46 | HBT | Học viện Báo chí và Tuyên truyền | 24.2 | 0 |