| 1 | HVC | Học viện Cán bộ TP.HCM | 17 | 22.5 |
| 2 | YTC | Trường Đại học Y tế Công cộng | 21.5 | 23.5 |
| 3 | GNT | Trường Đại học Sư phạm Nghệ thuật Trung ương | 0 | 18 |
| 4 | HTN | Học viện Thanh thiếu niên Việt Nam | 25.5 | 24.5 |
| 5 | DLX | Trường Đại học Lao động - Xã hội | 25.25 | 0 |
| 6 | LDA | Trường Đại học Công đoàn | 23.75 | 23.72 |
| 7 | DTZ | Trường Đại học Khoa học - Đại học Thái Nguyên | 16 | 16 |
| 8 | DLS | Trường Đại học Lao động - Xã hội (CS II) | 0 | 21.25 |
| 9 | QHX | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG Hà Nội | 23.75 | 0 |
| 10 | QHX | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG Hà Nội | 26.3 | 26.99 |
| 11 | DLS | Trường Đại học Lao động - Xã hội (CS II) | 23.5 | 22.75 |
| 12 | DVD | Trường Đại học Văn Hóa, Thể Thao và Du Lịch Thanh Hóa | 15 | 15 |
| 13 | QHX | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG Hà Nội | 24.8 | 24.49 |
| 14 | QHX | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG Hà Nội | 24 | 0 |
| 15 | HPN | Học viện Phụ nữ Việt Nam | 22.25 | 24.17 |
| 16 | QHX | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG Hà Nội | 25 | 0 |
| 17 | TQU | Trường Đại học Tân Trào | 23.5 | 21.6 |
| 18 | QHX | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG Hà Nội | 0 | 24.99 |
| 19 | LNH | Trường Đại học Lâm nghiệp | 15.7 | 16 |
| 20 | THV | Trường Đại học Hùng Vương | 18 | 18.5 |
| 21 | THP | Trường Đại học Hải Phòng | 15 | 22 |
| 22 | TDM | Trường Đại học Thủ Dầu Một | 21 | 22.75 |
| 23 | VLU | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vĩnh Long | 15 | 14 |
| 24 | DCL | Trường Đại học Cửu Long | 15 | 15 |
| 25 | YHB | Trường Đại học Y Hà Nội | 0 | 17 |
| 26 | YDS | Trường Đại học Y Dược TP.HCM | 0 | 17.25 |
| 27 | DHT | Trường Đại học Khoa Học - Đại học Huế | 16.25 | 19 |
| 28 | DTT | Trường Đại học Tôn Đức Thắng | 29.45 | 29.86 |
| 29 | TDL | Trường Đại học Đà Lạt | 17 | 18.5 |
| 30 | HNM | Trường Đại học Thủ Đô Hà Nội | 24.87 | 24.66 |
| 31 | HNM | Trường Đại học Thủ Đô Hà Nội | 0 | 25.41 |
| 32 | MBS | Trường Đại học Mở TP.HCM | 21.6 | 22.75 |
| 33 | SPS | Trường Đại học Sư phạm TP.HCM | 24.44 | 25.63 |
| 34 | DDS | Trường Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng | 24.68 | 21.35 |
| 35 | SPD | Trường Đại học Đồng Tháp | 23.23 | 23.81 |
| 36 | HDT | Trường Đại học Hồng Đức | 0 | 16 |
| 37 | TDV | Trường Đại học Vinh | 18 | 19 |
| 38 | SPH | Trường Đại học Sư phạm Hà Nội | 26.5 | 0 |
| 39 | SPH | Trường Đại học Sư phạm Hà Nội | 26.5 | 0 |
| 40 | SPH | Trường Đại học Sư phạm Hà Nội | 26.5 | 0 |
| 41 | DQN | Trường Đại học Quy Nhơn | 20.25 | 23.7 |
| 42 | SPH | Trường Đại học Sư phạm Hà Nội | 0 | 26.04 |
| 43 | QSX | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG TP.HCM | 0 | 23.6 |
| 44 | QSX | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG TP.HCM | 27.15 | 26.4 |
| 45 | QSX | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG TP.HCM | 24.49 | 22.4 |
| 46 | QSX | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG TP.HCM | 25.3 | 23.6 |
| 47 | HBT | Học viện Báo chí và Tuyên truyền | 0 | 24.2 |
| 48 | HBT | Học viện Báo chí và Tuyên truyền | 0 | 24.7 |
| 49 | HBT | Học viện Báo chí và Tuyên truyền | 0 | 24.7 |
| 50 | HBT | Học viện Báo chí và Tuyên truyền | 0 | 24.2 |
| 51 | DVT | Trường Đại học Trà Vinh | 0 | 16.52 |
| 52 | DVT | Trường Đại học Trà Vinh | 15 | 0 |