| 1 | DDD | Trường Đại học Đông Đô | 14 | 0 |
| 2 | DCQ | Trường Đại học Công nghệ và Quản lý Hữu nghị | 16 | 0 |
| 3 | HTN | Học viện Thanh thiếu niên Việt Nam | 24.1 | 0 |
| 4 | DDQ | Trường Đại học Kinh tế - Đại học Đà Nẵng | 20 | 0 |
| 5 | HVC | Học viện Cán bộ TP.HCM | 23.5 | 22.7 |
| 6 | TDM | Trường Đại học Thủ Dầu Một | 23.25 | 0 |
| 7 | DQK | Trường Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội | 17 | 0 |
| 8 | DHT | Trường Đại học Khoa Học - Đại học Huế | 15.5 | 0 |
| 9 | HCP | Học viện Chính sách và phát triển | 26.39 | 0 |
| 10 | DDB | Trường Đại học Thành Đông | 15 | 15 |
| 11 | HCP | Học viện Chính sách và phát triển | 24.39 | 0 |
| 12 | DVD | Trường Đại học Văn Hóa, Thể Thao và Du Lịch Thanh Hóa | 0 | 15 |
| 13 | TBD | Trường Đại học Thái Bình Dương | 0 | 15 |
| 14 | TDV | Trường Đại học Vinh | 21 | 0 |
| 15 | HCH | Học viện Hành chính và Quản trị công | 23.75 | 0 |
| 16 | DQN | Trường Đại học Quy Nhơn | 23.6 | 0 |
| 17 | HCH | Học viện Hành chính và Quản trị công | 18 | 0 |
| 18 | HCH | Học viện Hành chính và Quản trị công | 23.75 | 0 |
| 19 | HCH | Học viện Hành chính và Quản trị công | 16 | 0 |