| 1 | DDD | Trường Đại học Đông Đô | 16.5 | 16.5 |
| 2 | DDP | Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum | 15 | 0 |
| 3 | DCQ | Trường Đại học Công nghệ và Quản lý Hữu nghị | 20 | 20 |
| 4 | HTN | Học viện Thanh thiếu niên Việt Nam | 23 | 26.6 |
| 5 | DDQ | Trường Đại học Kinh tế - Đại học Đà Nẵng | 26 | 0 |
| 6 | HVC | Học viện Cán bộ TP.HCM | 26 | 26.31 |
| 7 | TDM | Trường Đại học Thủ Dầu Một | 22 | 24 |
| 8 | DQK | Trường Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội | 19 | 17 |
| 9 | DHT | Trường Đại học Khoa Học - Đại học Huế | 19 | 18.16 |
| 10 | HCP | Học viện Chính sách và phát triển | 26.3 | 24.39 |
| 11 | DDB | Trường Đại học Thành Đông | 18 | 18 |
| 12 | DVD | Trường Đại học Văn Hóa, Thể Thao và Du Lịch Thanh Hóa | 0 | 16.5 |
| 13 | TDV | Trường Đại học Vinh | 21 | 24 |
| 14 | HCH | Học viện Hành chính và Quản trị công | 27 | 0 |
| 15 | HCH | Học viện Hành chính và Quản trị công | 29 | 0 |
| 16 | DQN | Trường Đại học Quy Nhơn | 18.5 | 0 |
| 17 | DQN | Trường Đại học Quy Nhơn | 0 | 26.47 |
| 18 | DQN | Trường Đại học Quy Nhơn | 0 | 26.16 |
| 19 | DVT | Trường Đại học Trà Vinh | 18 | 18 |
| 20 | DVT | Trường Đại học Trà Vinh | 0 | 18 |
| 21 | DVT | Trường Đại học Trà Vinh | 0 | 18.45 |
| 22 | DVT | Trường Đại học Trà Vinh | 0 | 18.49 |
| 23 | DVT | Trường Đại học Trà Vinh | 0 | 19.01 |