| 1 | CDD2601 | Trường Cao đẳng nghề Thái Bình | TN THPT | |
| 2 | CKC | Trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng | 21.5 | 16.88 |
| 3 | CDD1602 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật - Công nghệ Vĩnh Phúc | TN THPT | TN THPT |
| 4 | CDT1202 | Trường Cao đẳng Kinh tế Kỹ thuật - Đại học Thái Nguyên | TN THPT | TN THPT |
| 5 | CDT1506 | Trường Cao đẳng Công nghiệp Quốc phòng | TN THPT | TN THPT |
| 6 | CDD1402 | Trường Cao đẳng Sơn La | TN THPT | TN THPT |
| 7 | TCD5302 | Trường Trung cấp Cai Lậy | TN THCS | |
| 8 | CDT0138 | Trường Cao đẳng Công nghệ và Kinh tế Hà Nội | TN THPT | |
| 9 | CDT1208 | Trường Cao đẳng Công nghệ và Kinh tế Công nghiệp | TN THPT | |
| 10 | CDT2402 | Trường Cao đẳng Phát thanh - Truyền hình I | TN THPT | |
| 11 | CDD0132 | Trường Cao đẳng Cộng đồng Hà Tây | TN THPT | |
| 12 | CDD1906 | Trường Cao đẳng Công nghệ Bắc Hà | TN THPT | |
| 13 | CDD0223 | Trường Cao đẳng Viễn Đông | TN THPT | |
| 14 | CDD0304 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật Hải Phòng | TN THPT | |
| 15 | CDT5501 | Trường Cao đẳng Cơ điện và Nông nghiệp Nam Bộ | TN THPT | TN THPT |
| 16 | CDD4007 | Trường Cao đẳng Đắk Lắk | TN THPT | TN THPT |
| 17 | CDT1204 | Trường Cao đẳng Công nghiệp Việt Đức | TN THPT | TN THPT |
| 18 | CDT1205 | Trường Cao đẳng Công nghiệp Thái Nguyên | TN THPT | TN THPT |
| 19 | CDD0139 | Trường Cao đẳng Công nghệ và Thương mại Hà Nội | TN THPT | TN THPT |
| 20 | C57 | Trường Cao đẳng Vĩnh Long | TN THPT | TN THPT |
| 21 | CDT0208 | Trường Cao đẳng Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh | TN THPT | TN THPT |
| 22 | CDT0211 | Trường Cao đẳng Điện lực Thành phố Hồ Chí Minh | | TN THPT |
| 23 | CDD4101 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Nha Trang | | TN THPT |
| 24 | CDD5601 | Trường Cao đẳng Bến Tre | TN THPT | TN THPT |
| 25 | C56 | Trường Cao đẳng Bến Tre | TN THPT | TN THPT |
| 26 | CDT0203 | Trường Cao đẳng Công Thương Thành phố Hồ Chí Minh | 15 | 16 |
| 27 | CDD0207 | Trường Cao đẳng Lý Tự Trọng Thành phố Hồ Chí Minh | TN THPT | |
| 28 | CDD3404 | Trường Cao đẳng Phương Đông | | TN THPT |
| 29 | CDT4301 | Trường Cao đẳng Miền Đông | TN THPT | TN THPT |
| 30 | CDD5405 | Trường Cao đẳng Kiên Giang | TN THPT | TN THPT |
| 31 | CDT4201 | Trường Cao đẳng Công nghệ và Kinh tế Bảo Lộc | TN THPT | |
| 32 | CDD0123 | Trường Cao đẳng Quốc tế Hà Nội | TN THPT | |
| 33 | CDD1601 | Trường Cao đẳng nghề Vĩnh Phúc | TN THPT | |
| 34 | CLH | Trường Cao đẳng Điện tử - Điện lạnh Hà Nội | TN THPT | TN THPT |
| 35 | CDD0217 | Trường Cao đẳng BC Công nghệ và Quản trị Doanh nghiệp | TN THPT | TN THPT |
| 36 | CDD0225 | Trường Cao đẳng Bình Minh Sài Gòn | TN THPT | TN THPT |
| 37 | CDT1505 | Trường Cao đẳng Công nghiệp thực phẩm | TN THPT | TN THPT |
| 38 | CDD0133 | Trường Cao đẳng Cộng đồng Hà Nội | TN THPT | TN THPT |
| 39 | CDD0308 | Trường Cao đẳng Công nghệ Bách khoa Hà Nội | TN THPT | TN THPT |
| 40 | CDD0115 | Trường Cao đẳng Ngoại ngữ và Công nghệ Hà Nội | TN THPT | |
| 41 | DÂN L?P | Trường Cao đẳng Tây Đô | | TN THPT |
| 42 | CDD5301 | Trường Cao đẳng Tiền Giang | TN THPT | TN THPT |
| 43 | CDT2501 | Trường Cao đẳng Công nghiệp Nam Định | TN THPT | TN THPT |
| 44 | C47 | Trường Cao Đẳng Bình Thuận | 5 | 5 |
| 45 | CDD0205 | Trường Cao đẳng Công nghệ Thủ Đức | TN THPT | TN THPT |
| 46 | CD0230 | Trường Cao đẳng Bách Khoa Sài Gòn | TN THPT | TN THPT |
| 47 | C36 | Trường Cao đẳng Kon Tum | TN THPT | TN THPT |
| 48 | CDD0214 | Trường Cao đẳng Giao Thông Vận Tải | TN THPT | TN THPT |
| 49 | CDT2202 | Trường Cao đẳng Công nghiệp Hưng Yên | TN THPT | TN THPT |
| 50 | CDT1801 | Trường Cao đẳng kỹ thuật Công nghiệp | TN THPT | TN THPT |
| 51 | CDD5002 | Trường Cao đẳng Cộng đồng Đồng Tháp | TN THPT | TN THPT |
| 52 | CDD0141 | Trường Cao đẳng Công thương Hà Nội | TN THPT | TN THPT |
| 53 | CDD3403 | Trường Cao đẳng Quảng Nam | TN THPT | TN THPT |
| 54 | CDT3503 | Trường Cao đẳng Quảng Ngãi | | TN THPT |
| 55 | CDD0213 | Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh | TN THPT | TN THPT |
| 56 | CDT0105 | Trường Cao đẳng Cơ điện Hà Nội | | TN THPT |
| 57 | CDD0403 | Trường Cao đẳng nghề Nguyễn Văn Trỗi | TN THPT | |
| 58 | CDD0118 | Trường Cao đẳng Công nghệ cao Hà Nội | | TN THPT |