| 1 | 6340301 | Kế toán | A00, A12, B00, B08, C14, D96, X06 | TN THPT | |
| 2 | 6220206 | Tiếng Anh | A01, D01, D14, D15, D66, X79 | TN THPT | |
| 3 | 6760101 | Công tác xã hội | C00, D01, D14, D15, D66, X71, X75 | TN THPT | |
| 4 | 6340403 | Quản trị văn phòng | C00, D01, D14, D15, D66, X71, X75 | TN THPT | |
| 5 | 6620119 | Chăn nuôi | A00, B00, B02, B03, X13 | TN THPT | |
| 6 | 6620131 | Nông nghiệp công nghệ cao | A00, B00, B02, B03, X13 | TN THPT | |
| 7 | 6720201 | Dược học | A00, A02, A18, B00, B03, B04, B05, C06, C08, C14 | TN THPT | |
| 8 | 6720301 | Điều dưỡng | A00, A02, A18, B00, B03, B04, B05, C06, C08, C14 | TN THPT | |
| 9 | 6720303 | Hộ sinh | A00, A02, A18, B00, B03, B04, B05, C06, C08, C14 | TN THPT | |
| 10 | 6510303 | Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử | A00, A01, X27, X54, X56 | TN THPT | |
| 11 | 6520123 | Hàn | A00, A01, X27, X54, X56 | TN THPT | |
| 12 | 6480201 | Công nghệ thông tin | A00, X02, X06, X26, X56, X57, X59 | TN THPT | |
| 13 | 6480102 | Kỹ thuật sửa chữa, lắp ráp máy tính | A00, X02, X06, X26, X56, X57, X59 | TN THPT | |