| 1 | DCD | Trường Đại học Công nghệ Đồng Nai | 15 | 17.33 |
| 2 | VHD | Trường Đại Học Công nghiệp Việt-Hung | 16 | 16.3 |
| 3 | QHI | Trường Đại học Công nghệ - ĐHQG Hà Nội | 23.91 | 22.25 |
| 4 | DSK | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật - Đại học Đà Nẵng | 16 | 17.91 |
| 5 | DLA | Trường Đại học Kinh tế - Công nghiệp Long An | 15 | 15 |
| 6 | DQT | Trường Đại học Quang Trung | 15 | 18 |
| 7 | TLS | Phân hiệu trường Đại học Thủy Lợi tại TP.HCM | 16.75 | 15.2 |
| 8 | TTG | Trường Đại học Tiền Giang | 15 | 15 |
| 9 | XDA | Trường Đại học Xây dựng Hà Nội | 0 | 23.6 |
| 10 | TLA | Trường Đại học Thủy lợi | 23 | 19.48 |
| 11 | GTA | Trường Đại học Công nghệ Giao thông vận tải | 16 | 0 |
| 12 | DAD | Trường Đại học Đông Á | 15 | 15 |
| 13 | TKG | Trường Đại học Kiên Giang | 14 | 15 |
| 14 | THP | Trường Đại học Hải Phòng | 15 | 0 |
| 15 | DDB | Trường Đại học Thành Đông | 14 | 15 |
| 16 | THP | Trường Đại học Hải Phòng | 0 | 17 |
| 17 | GTA | Trường Đại học Công nghệ Giao thông vận tải | 16 | 16 |
| 18 | GTA | Trường Đại học Công nghệ Giao thông vận tải | 0 | 16 |
| 19 | DAD | Trường Đại học Đông Á | 15 | 0 |