| 1 | DCD | Trường Đại học Công nghệ Đồng Nai | 17.33 | 0 |
| 2 | VHD | Trường Đại Học Công nghiệp Việt-Hung | 16.3 | 0 |
| 3 | DSK | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật - Đại học Đà Nẵng | 17.91 | 0 |
| 4 | QHI | Trường Đại học Công nghệ - ĐHQG Hà Nội | 22.25 | 22.51 |
| 5 | DQT | Trường Đại học Quang Trung | 18 | 15 |
| 6 | DLA | Trường Đại học Kinh tế - Công nghiệp Long An | 15 | 15 |
| 7 | TLS | Phân hiệu trường Đại học Thủy Lợi tại TP.HCM | 15.2 | 17 |
| 8 | TTG | Trường Đại học Tiền Giang | 15 | 0 |
| 9 | TLA | Trường Đại học Thủy lợi | 19.48 | 20.96 |
| 10 | XDA | Trường Đại học Xây dựng Hà Nội | 23.6 | 0 |
| 11 | DAD | Trường Đại học Đông Á | 15 | 0 |
| 12 | TKG | Trường Đại học Kiên Giang | 15 | 15 |
| 13 | DDB | Trường Đại học Thành Đông | 15 | 15 |
| 14 | THP | Trường Đại học Hải Phòng | 17 | 18.25 |
| 15 | GTA | Trường Đại học Công nghệ Giao thông vận tải | 16 | 0 |
| 16 | GTA | Trường Đại học Công nghệ Giao thông vận tải | 16 | 0 |