| 1 | GNT | Trường Đại học Sư phạm Nghệ thuật Trung ương | 0 | 18 |
| 2 | GNT | Trường Đại học Sư phạm Nghệ thuật Trung ương | 0 | 26 |
| 3 | HLU | Trường Đại học Hạ Long | 0 | 17 |
| 4 | VHS | Trường Đại học Văn hóa TP.HCM | 25.85 | 25.95 |
| 5 | VHS | Trường Đại học Văn hóa TP.HCM | 22.5 | 24.1 |
| 6 | VHS | Trường Đại học Văn hóa TP.HCM | 27.25 | 26.55 |
| 7 | TQU | Trường Đại học Tân Trào | 15 | 22.6 |
| 8 | VHH | Trường Đại học Văn hóa Hà Nội | 0 | 24.83 |
| 9 | VHH | Trường Đại học Văn hóa Hà Nội | 26.97 | 22.83 |
| 10 | VHH | Trường Đại học Văn hóa Hà Nội | 27.97 | 23.33 |
| 11 | VHH | Trường Đại học Văn hóa Hà Nội | 0 | 23.94 |
| 12 | VHH | Trường Đại học Văn hóa Hà Nội | 0 | 24.44 |
| 13 | VHH | Trường Đại học Văn hóa Hà Nội | 0 | 25.94 |
| 14 | VHS | Trường Đại học Văn hóa TP.HCM | 25.25 | 0 |
| 15 | HCH | Học viện Hành chính và Quản trị công | 24.3 | 23.55 |
| 16 | HCH | Học viện Hành chính và Quản trị công | 26.3 | 0 |
| 17 | VHH | Trường Đại học Văn hóa Hà Nội | 27.83 | 25.71 |
| 18 | VHH | Trường Đại học Văn hóa Hà Nội | 0 | 27.21 |
| 19 | HCH | Học viện Hành chính và Quản trị công | 24.3 | 23.55 |
| 20 | DVD | Trường Đại học Văn Hóa, Thể Thao và Du Lịch Thanh Hóa | 15 | 15 |
| 21 | HCH | Học viện Hành chính và Quản trị công | 26.3 | 0 |
| 22 | VHH | Trường Đại học Văn hóa Hà Nội | 26.83 | 25.21 |
| 23 | VHH | Trường Đại học Văn hóa Hà Nội | 0 | 27.55 |
| 24 | VHH | Trường Đại học Văn hóa Hà Nội | 0 | 25.55 |
| 25 | VHH | Trường Đại học Văn hóa Hà Nội | 0 | 26.05 |
| 26 | TDV | Trường Đại học Vinh | 18 | 18 |
| 27 | SPD | Trường Đại học Đồng Tháp | 23.48 | 23.82 |
| 28 | DHT | Trường Đại học Khoa Học - Đại học Huế | 16 | 16 |
| 29 | DAD | Trường Đại học Đông Á | 15 | 15 |
| 30 | VHH | Trường Đại học Văn hóa Hà Nội | 28 | 0 |
| 31 | VHH | Trường Đại học Văn hóa Hà Nội | 27 | 0 |