| 1 | YDD | Trường Đại học Điều dưỡng Nam Định | 0 | 17 |
| 2 | YDD | Trường Đại học Điều dưỡng Nam Định | 0 | 17.5 |
| 3 | DAD | Trường Đại học Đông Á | 19 | 17 |
| 4 | TYS | Trường Đại học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | 22.4 | 19.6 |
| 5 | DTY | Trường Đại học Y - Dược - Đại học Thái Nguyên | 19.5 | 18.75 |
| 6 | YCT | Trường Đại học Y Dược Cần Thơ | 19 | 17 |
| 7 | YHB | Trường Đại học Y Hà Nội | 22.95 | 20.35 |
| 8 | DHY | Trường Đại học Y Dược - Đại học Huế | 19 | 17 |
| 9 | YDS | Trường Đại học Y Dược TP.HCM | 22.8 | 18 |
| 10 | DCL | Trường Đại học Cửu Long | 19 | 17 |
| 11 | HIU | Trường Đại học Quốc tế Hồng Bàng | 19 | 17 |
| 12 | PKA | Đại học Phenikaa | 0 | 17 |