| 1 | YTC | Trường Đại học Y tế Công cộng | 20.4 | 22.1 |
| 2 | DTD | Trường Đại học Tây Đô | 15 | 15 |
| 3 | DAD | Trường Đại học Đông Á | 15 | 15 |
| 4 | TYS | Trường Đại học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | 23.2 | 18 |
| 5 | YHB | Trường Đại học Y Hà Nội | 23.33 | 18.75 |
| 6 | YCT | Trường Đại học Y Dược Cần Thơ | 0 | 17 |
| 7 | DHY | Trường Đại học Y Dược - Đại học Huế | 15 | 17 |
| 8 | YDS | Trường Đại học Y Dược TP.HCM | 24.1 | 19.25 |
| 9 | DDB | Trường Đại học Thành Đông | 19 | 0 |
| 10 | TTB | Trường Đại học Tây Bắc | 15 | 15 |
| 11 | HIU | Trường Đại học Quốc tế Hồng Bàng | 15 | 15 |