| 1 | NAU | Trường Đại học Nghệ An | 16 | 17 |
| 2 | DBG | Trường Đại học Nông Lâm Bắc Giang | 6 | 18 |
| 3 | DTN | Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên | 0 | 15 |
| 4 | DPY | Trường Đại học Phú Yên | 17 | 17 |
| 5 | DAD | Trường Đại học Đông Á | 18 | 18 |
| 6 | DTN | Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên | 15 | 0 |
| 7 | DQB | Trường Đại học Quảng Bình | 16 | 0 |
| 8 | DAD | Trường Đại học Đông Á | 18 | 18 |
| 9 | DVT | Trường Đại học Trà Vinh | 18 | 18.35 |
| 10 | DVT | Trường Đại học Trà Vinh | 0 | 18 |
| 11 | DVT | Trường Đại học Trà Vinh | 0 | 18.33 |
| 12 | DVT | Trường Đại học Trà Vinh | 0 | 18.1 |
| 13 | DVT | Trường Đại học Trà Vinh | 0 | 18.15 |