| 1 | PKH | Học viện Phòng Không – Không Quân | 23.7 | 26.5 |
| 2 | PKH | Học viện Phòng Không – Không Quân | 22.05 | 25.17 |
| 3 | QHI | Trường Đại học Công nghệ - ĐHQG Hà Nội | 24.61 | 23.96 |
| 4 | HHK | Học viện Hàng không Việt Nam | 23.6 | 24.5 |
| 5 | HHK | Học viện Hàng không Việt Nam | 22.5 | 24 |
| 6 | QSB | Trường Đại học Bách Khoa, ĐHQG-HCM | 0 | 76.63 |
| 7 | HHK | Học viện Hàng không Việt Nam | 0 | 24 |
| 8 | HHK | Học viện Hàng không Việt Nam | 0 | 20 |
| 9 | KCN | Trường Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Nội | 0 | 23.22 |
| 10 | QSB | Trường Đại học Bách Khoa, ĐHQG-HCM | 0 | 78.79 |
| 11 | DVL | Trường Đại học Văn Lang | 16 | 15 |
| 12 | QSB | Trường Đại học Bách Khoa, ĐHQG-HCM | 0 | 78.79 |
| 13 | QSB | Trường Đại học Bách Khoa, ĐHQG-HCM | 75.38 | 0 |
| 14 | QSB | Trường Đại học Bách Khoa, ĐHQG-HCM | 73.5 | 0 |
| 15 | BKA | Đại học Bách khoa Hà Nội | 26.22 | 26.6 |