| 1 | PKH | Học viện Phòng Không – Không Quân | 26.5 | 0 |
| 2 | PKH | Học viện Phòng Không – Không Quân | 25.17 | 0 |
| 3 | QHI | Trường Đại học Công nghệ - ĐHQG Hà Nội | 23.96 | 0 |
| 4 | HHK | Học viện Hàng không Việt Nam | 24.5 | 0 |
| 5 | QSB | Trường Đại học Bách Khoa, ĐHQG-HCM | 76.63 | 80.37 |
| 6 | HHK | Học viện Hàng không Việt Nam | 24 | 0 |
| 7 | HHK | Học viện Hàng không Việt Nam | 24 | 0 |
| 8 | HHK | Học viện Hàng không Việt Nam | 20 | 0 |
| 9 | KCN | Trường Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Nội | 23.22 | 0 |
| 10 | DVL | Trường Đại học Văn Lang | 15 | 0 |
| 11 | QSB | Trường Đại học Bách Khoa, ĐHQG-HCM | 0 | 79.87 |
| 12 | QSB | Trường Đại học Bách Khoa, ĐHQG-HCM | 78.79 | 78.91 |
| 13 | BKA | Đại học Bách khoa Hà Nội | 26.6 | 0 |