| 1 | GSA | Phân hiệu Trường Đại học Giao thông Vận tải tại TP.HCM | 24.42 | 0 |
| 2 | DPT | Trường Đại học Phan Thiết | 15 | 0 |
| 3 | ETU | Trường Đại học Hòa Bình | 15 | 0 |
| 4 | HHA | Trường Đại học Hàng hải Việt Nam | 22.5 | 0 |
| 5 | KCN | Trường Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Nội | 18.6 | 0 |
| 6 | QSB | Trường Đại học Bách Khoa, ĐHQG-HCM | 76.34 | 0 |
| 7 | GHA | Trường Đại học Giao thông Vận tải | 23.66 | 0 |
| 8 | TLA | Trường Đại học Thủy lợi | 22.5 | 0 |
| 9 | VLU | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vĩnh Long | 14 | 0 |
| 10 | DDK | Trường Đại học Bách Khoa - Đại học Đà Nẵng | 23.56 | 0 |
| 11 | GTS | Trường Đại học Giao thông Vận tải TP.HCM | 800 | 0 |
| 12 | TSN | Trường Đại học Nha Trang | 20.28 | 0 |
| 13 | TSN | Trường Đại học Nha Trang | 21.5 | 0 |
| 14 | MDA | Trường Đại học Mỏ - Địa chất | 23 | 0 |
| 15 | QSB | Trường Đại học Bách Khoa, ĐHQG-HCM | 69.49 | 0 |
| 16 | TCT | Đại học Cần Thơ | 22.15 | 0 |
| 17 | QSB | Trường Đại học Bách Khoa, ĐHQG-HCM | 69.49 | 0 |
| 18 | PKA | Đại học Phenikaa | 20 | 0 |
| 19 | PKA | Đại học Phenikaa | 19 | 0 |
| 20 | PKA | Đại học Phenikaa | 19 | 0 |
| 21 | BKA | Đại học Bách khoa Hà Nội | 27 | 0 |
| 22 | BKA | Đại học Bách khoa Hà Nội | 25.2 | 0 |