| 1 | GSA | Phân hiệu Trường Đại học Giao thông Vận tải tại TP.HCM | 24.49 | 24.42 |
| 2 | DPT | Trường Đại học Phan Thiết | 15 | 15 |
| 3 | ETU | Trường Đại học Hòa Bình | 0 | 15 |
| 4 | HHA | Trường Đại học Hàng hải Việt Nam | 24.5 | 22.5 |
| 5 | KCN | Trường Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Nội | 22 | 18.6 |
| 6 | QSB | Trường Đại học Bách Khoa, ĐHQG-HCM | 0 | 76.34 |
| 7 | DKB | Trường Đại học Kinh tế - Kỹ thuật Bình Dương | 14 | 0 |
| 8 | GHA | Trường Đại học Giao thông Vận tải | 25.35 | 23.66 |
| 9 | TLA | Trường Đại học Thủy lợi | 24.4 | 22.5 |
| 10 | VLU | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vĩnh Long | 15 | 14 |
| 11 | DDK | Trường Đại học Bách Khoa - Đại học Đà Nẵng | 25.36 | 23.56 |
| 12 | GTS | Trường Đại học Giao thông Vận tải TP.HCM | 22 | 800 |
| 13 | TSN | Trường Đại học Nha Trang | 21 | 20.28 |
| 14 | TSN | Trường Đại học Nha Trang | 0 | 21.5 |
| 15 | MDA | Trường Đại học Mỏ - Địa chất | 24 | 23 |
| 16 | QSB | Trường Đại học Bách Khoa, ĐHQG-HCM | 0 | 69.49 |
| 17 | TCT | Đại học Cần Thơ | 24.2 | 22.15 |
| 18 | QSB | Trường Đại học Bách Khoa, ĐHQG-HCM | 0 | 69.49 |
| 19 | PKA | Đại học Phenikaa | 20.5 | 20 |
| 20 | PKA | Đại học Phenikaa | 20 | 19 |
| 21 | PKA | Đại học Phenikaa | 19 | 19 |
| 22 | QSB | Trường Đại học Bách Khoa, ĐHQG-HCM | 78.22 | 0 |
| 23 | QSB | Trường Đại học Bách Khoa, ĐHQG-HCM | 65.87 | 0 |
| 24 | BKA | Đại học Bách khoa Hà Nội | 26.99 | 27 |
| 25 | BKA | Đại học Bách khoa Hà Nội | 25.9 | 25.2 |