| 1 | QSB | Trường Đại học Bách Khoa, ĐHQG-HCM | 0 | 71.1 |
| 2 | DTK | Trường Đại học Kỹ thuật Công nghiệp - Đại học Thái Nguyên | 16 | 16 |
| 3 | XDA | Trường Đại học Xây dựng Hà Nội | 21.2 | 24.3 |
| 4 | QSB | Trường Đại học Bách Khoa, ĐHQG-HCM | 0 | 55.23 |
| 5 | MDA | Trường Đại học Mỏ - Địa chất | 0 | 16 |
| 6 | TCT | Đại học Cần Thơ | 22.15 | 19.7 |
| 7 | QSB | Trường Đại học Bách Khoa, ĐHQG-HCM | 65.5 | 0 |
| 8 | BKA | Đại học Bách khoa Hà Nội | 24.9 | 25.4 |
| 9 | BKA | Đại học Bách khoa Hà Nội | 24 | 23.7 |
| 10 | QSB | Trường Đại học Bách Khoa, ĐHQG-HCM | 57.96 | 0 |