| 1 | PVU | Trường Đại học Dầu khí Việt Nam | 20 | 20 |
| 2 | PKA | Đại học Phenikaa | 17 | 17 |
| 3 | BKA | Đại học Bách khoa Hà Nội | 24.38 | 24.1 |
| 4 | MDA | Trường Đại học Mỏ - Địa chất | 19 | 19 |
| 5 | QSQ | Trường Đại học Quốc Tế, ĐHQG-HCM | 19.5 | 0 |
| 6 | BKA | Đại học Bách khoa Hà Nội | 24.34 | 21.4 |
| 7 | TLA | Trường Đại học Thủy lợi | 23.15 | 20.5 |
| 8 | VLU | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vĩnh Long | 15 | 14 |
| 9 | SP2 | Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2 | 0 | 22.09 |
| 10 | DTT | Trường Đại học Tôn Đức Thắng | 27.8 | 27.85 |
| 11 | QSB | Trường Đại học Bách Khoa, ĐHQG-HCM | 0 | 63.3 |
| 12 | TSN | Trường Đại học Nha Trang | 16 | 18.87 |
| 13 | TSN | Trường Đại học Nha Trang | 0 | 20 |
| 14 | QSB | Trường Đại học Bách Khoa, ĐHQG-HCM | 0 | 63.3 |
| 15 | DTT | Trường Đại học Tôn Đức Thắng | 23 | 25.55 |
| 16 | QSB | Trường Đại học Bách Khoa, ĐHQG-HCM | 64.68 | 0 |