| 1 | PVU | Trường Đại học Dầu khí Việt Nam | 20 | 0 |
| 2 | PKA | Đại học Phenikaa | 17 | 0 |
| 3 | MDA | Trường Đại học Mỏ - Địa chất | 19 | 0 |
| 4 | TLA | Trường Đại học Thủy lợi | 20.5 | 22.01 |
| 5 | VLU | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vĩnh Long | 14 | 0 |
| 6 | SP2 | Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2 | 22.09 | 0 |
| 7 | DTT | Trường Đại học Tôn Đức Thắng | 27.85 | 0 |
| 8 | BKA | Đại học Bách khoa Hà Nội | 24.1 | 25.5 |
| 9 | QSB | Trường Đại học Bách Khoa, ĐHQG-HCM | 0 | 69.22 |
| 10 | BKA | Đại học Bách khoa Hà Nội | 0 | 22.56 |
| 11 | BKA | Đại học Bách khoa Hà Nội | 21.4 | 20.69 |
| 12 | TSN | Trường Đại học Nha Trang | 18.87 | 0 |
| 13 | TSN | Trường Đại học Nha Trang | 20 | 0 |
| 14 | MDA | Trường Đại học Mỏ - Địa chất | 0 | 22 |
| 15 | DTT | Trường Đại học Tôn Đức Thắng | 25.55 | 0 |
| 16 | QSB | Trường Đại học Bách Khoa, ĐHQG-HCM | 63.3 | 75.3 |