| 1 | DCD | Trường Đại học Công nghệ Đồng Nai | 15 | 17.33 |
| 2 | DTK | Trường Đại học Kỹ thuật Công nghiệp - Đại học Thái Nguyên | 16 | 16 |
| 3 | DDA | Trường Đại học Công nghệ Đông Á | 17 | 15 |
| 4 | SKN | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Nam Định | 16 | 14 |
| 5 | SKH | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Hưng Yên | 15.5 | 16 |
| 6 | DCT | Trường Đại học Công thương TP.HCM | 18 | 21.25 |
| 7 | SKV | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vinh | 18.5 | 17 |
| 8 | DDK | Trường Đại học Bách Khoa - Đại học Đà Nẵng | 23.85 | 22.5 |
| 9 | IUH | Trường Đại học Công Nghiệp TP.HCM | 22.75 | 24.5 |
| 10 | THP | Trường Đại học Hải Phòng | 15 | 18.5 |
| 11 | TLA | Trường Đại học Thủy lợi | 0 | 20.75 |
| 12 | TSN | Trường Đại học Nha Trang | 16 | 18.87 |
| 13 | TSN | Trường Đại học Nha Trang | 0 | 20 |
| 14 | GTA | Trường Đại học Công nghệ Giao thông vận tải | 0 | 21 |
| 15 | IUH | Trường Đại học Công Nghiệp TP.HCM | 20.75 | 22 |
| 16 | SPK | Trường Đại học Công nghệ Kỹ Thuật TP.HCM | 23 | 22.8 |
| 17 | VLU | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vĩnh Long | 15 | 0 |
| 18 | VLU | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vĩnh Long | 15 | 0 |
| 19 | SPK | Trường Đại học Công nghệ Kỹ Thuật TP.HCM | 23.75 | 22.8 |
| 20 | SPK | Trường Đại học Công nghệ Kỹ Thuật TP.HCM | 24.27 | 25.15 |
| 21 | BKA | Đại học Bách khoa Hà Nội | 24.89 | 25 |