| 1 | STS | Trường Đại học Sư Phạm Thể dục Thể thao TP.HCM | 26 | 0 |
| 2 | TDH | Trường Đại học Sư phạm Thể dục Thể thao Hà Nội | 34.03 | 0 |
| 3 | DHC | Khoa Giáo Dục Thể Chất - Đại Học Huế | 27.1 | 24.47 |
| 4 | TDB | Trường Đại học Thể dục Thể thao Bắc Ninh | 27.39 | 27.25 |
| 5 | HDT | Trường Đại học Hồng Đức | 26.04 | 0 |
| 6 | SP2 | Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2 | 23.25 | 0 |
| 7 | TCT | Đại học Cần Thơ | 23.23 | 25.36 |
| 8 | TTB | Trường Đại học Tây Bắc | 25.57 | 0 |
| 9 | DVD | Trường Đại học Văn Hóa, Thể Thao và Du Lịch Thanh Hóa | 26.76 | 23.59 |
| 10 | TDV | Trường Đại học Vinh | 25.86 | 0 |
| 11 | DDS | Trường Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng | 26.86 | 0 |
| 12 | TTN | Trường Đại học Tây Nguyên | 25.89 | 0 |
| 13 | THP | Trường Đại học Hải Phòng | 33.25 | 21.5 |
| 14 | SPD | Trường Đại học Đồng Tháp | 22.88 | 23.8 |
| 15 | HNM | Trường Đại học Thủ Đô Hà Nội | 23.5 | 0 |
| 16 | DKT | Trường Đại học Hải Dương | 24.42 | 0 |
| 17 | THV | Trường Đại học Hùng Vương | 25 | 24.17 |
| 18 | DQN | Trường Đại học Quy Nhơn | 19.8 | 0 |
| 19 | SPS | Trường Đại học Sư phạm TP.HCM | 26.52 | 26.67 |
| 20 | DTS | Trường Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên | 22.86 | 24.79 |
| 21 | SPS | Trường Đại học Sư phạm TP.HCM | 24.93 | 25.82 |
| 22 | SPH | Trường Đại học Sư phạm Hà Nội | 25.89 | 0 |