| 1 | DHC | Khoa Giáo Dục Thể Chất - Đại Học Huế | 27.1 | 27.1 |
| 2 | STS | Trường Đại học Sư Phạm Thể dục Thể thao TP.HCM | 23.75 | 26 |
| 3 | TDH | Trường Đại học Sư phạm Thể dục Thể thao Hà Nội | 0 | 34.03 |
| 4 | TDB | Trường Đại học Thể dục Thể thao Bắc Ninh | 0 | 27.39 |
| 5 | HDT | Trường Đại học Hồng Đức | 0 | 26.04 |
| 6 | DVD | Trường Đại học Văn Hóa, Thể Thao và Du Lịch Thanh Hóa | 26.5 | 26.76 |
| 7 | TCT | Đại học Cần Thơ | 25.6 | 23.23 |
| 8 | DQB | Trường Đại học Quảng Bình | 21.5 | 0 |
| 9 | TTB | Trường Đại học Tây Bắc | 25.57 | 25.57 |
| 10 | SP2 | Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2 | 20 | 23.25 |
| 11 | THP | Trường Đại học Hải Phòng | 22 | 33.25 |
| 12 | TDV | Trường Đại học Vinh | 25 | 25.86 |
| 13 | TTN | Trường Đại học Tây Nguyên | 0 | 25.89 |
| 14 | DDS | Trường Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng | 23.25 | 26.86 |
| 15 | THV | Trường Đại học Hùng Vương | 34 | 25 |
| 16 | SPD | Trường Đại học Đồng Tháp | 25.7 | 22.88 |
| 17 | HNM | Trường Đại học Thủ Đô Hà Nội | 24 | 23.5 |
| 18 | DKT | Trường Đại học Hải Dương | 0 | 24.42 |
| 19 | SPS | Trường Đại học Sư phạm TP.HCM | 26.71 | 26.52 |
| 20 | DQN | Trường Đại học Quy Nhơn | 26.5 | 19.8 |
| 21 | DTS | Trường Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên | 25.25 | 22.86 |
| 22 | SPH | Trường Đại học Sư phạm Hà Nội | 25.66 | 0 |
| 23 | SPS | Trường Đại học Sư phạm TP.HCM | 24.77 | 24.93 |
| 24 | SPH | Trường Đại học Sư phạm Hà Nội | 0 | 25.89 |